Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc huy động vàng không đơn thuần là câu chuyện “khơi thông nguồn vốn nhàn rỗi”. Khi vàng đi vào bảng cân đối của ngân hàng hoặc khu vực công, vấn đề lúc này trở thành bài toán của chính sách tiền tệ, ổn định tài chính và quản trị rủi ro hệ thống.
Về bản chất, việc mua bán vàng trong khu vực tư nhân chủ yếu là sự chuyển dịch tài sản giữa các chủ thể trong nền kinh tế.
Nếu một người bán vàng để lấy tiền chi tiêu hoặc đầu tư thì sẽ có một người khác bỏ tiền ra mua số vàng đó. Người bán có thêm tiền nhưng người mua giảm lượng tiền tương ứng. Tổng lượng tiền trong nền kinh tế không tự động tăng thêm chỉ vì vàng được giao dịch.
Điều này có nghĩa vàng chỉ thực sự tạo thêm thanh khoản cho nền kinh tế khi có một bảng cân đối khác đứng ra hấp thụ, chẳng hạn ngân hàng trung ương, ngân sách nhà nước hoặc hệ thống ngân hàng.
Trong trường hợp ngân hàng trung ương mua vàng bằng tiền phát hành mới, thanh khoản có thể tăng lên tương tự như hoạt động mua ngoại tệ hoặc trái phiếu. Tuy nhiên, nếu không có biện pháp trung hòa phù hợp, việc này cũng có thể tạo áp lực lên lạm phát, tỷ giá và kỳ vọng tiền tệ.
Nếu Nhà nước dùng ngân sách hoặc phát hành trái phiếu để mua vàng thì đây lại là quyết định tài khóa. Khi đó, nguồn lực không tự nhiên xuất hiện mà được chuyển đổi từ thuế, nợ công hoặc các khoản chi tiêu khác.
Rủi ro đáng chú ý nhất xuất hiện khi vàng được huy động vào hệ thống ngân hàng như một dạng tiền gửi.
Trong trường hợp ngân hàng nhận vàng từ người dân rồi bán hoặc hoán đổi vàng lấy nội tệ để cho vay, bảng cân đối sẽ phát sinh chênh lệch rủi ro: Phía nguồn vốn là nghĩa vụ hoàn trả bằng vàng, trong khi phía tài sản lại là các khoản cho vay bằng tiền đồng.
Khi giá vàng tăng mạnh, nghĩa vụ trả vàng của ngân hàng tăng theo nhưng giá trị các khoản cho vay nội tệ không tự động tăng tương ứng. Nếu người gửi đồng loạt rút vàng vật chất, ngân hàng có thể phải mua vàng trên thị trường để chi trả.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ ngân hàng trung ương có thể đóng vai trò người cho vay cuối cùng đối với thanh khoản nội tệ, nhưng không thể tạo ra vàng vật chất để hỗ trợ hệ thống khi xảy ra cú sốc.
Vì vậy, việc vàng tham gia sâu vào hoạt động tín dụng có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro hệ thống trong các giai đoạn biến động mạnh.
Việt Nam từng trải qua giai đoạn vàng tham gia sâu vào đời sống kinh tế và hệ thống tài chính.
Theo báo cáo của Singapore Bullion Market Association, trong giai đoạn lạm phát cao cuối thập niên 1980 và đầu 1990, vàng từng được sử dụng phổ biến như công cụ tích trữ và đơn vị quy đổi giá trị đối với nhiều loại tài sản. Sau đó, hoạt động huy động và cho vay vàng phát triển mạnh trong hệ thống ngân hàng.
Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng của thị trường vàng là rủi ro ngày càng lớn liên quan đến tỷ giá, thanh khoản và bảng cân đối ngân hàng. Giai đoạn 2008 - 2010, hoạt động đầu cơ vàng và các sàn vàng phát triển nóng buộc cơ quan quản lý phải đóng cửa hàng loạt sàn giao dịch vàng.
Từ năm 2011 - 2012, Ngân hàng Nhà nước từng bước chấm dứt huy động và cho vay vốn bằng vàng, đồng thời siết chặt hoạt động kinh doanh vàng thông qua Nghị định 24/2012/NĐ-CP.
Mục tiêu của chính sách là hạn chế tình trạng vàng hóa nền kinh tế và giảm rủi ro vàng len sâu vào hệ thống tài chính.
Thổ Nhĩ Kỳ là ví dụ điển hình cho thấy huy động vàng có thể thực hiện được về mặt kỹ thuật nhưng không dễ làm giảm xu hướng nắm giữ vàng trong dân.World Gold Council ước tính hộ gia đình Thổ Nhĩ Kỳ tích lũy ít nhất 3.500 tấn vàng trong két.
Từ cuối năm 2011, Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ cho phép các ngân hàng sử dụng vàng để đáp ứng một phần yêu cầu dự trữ bắt buộc nhằm thu hút vàng vào hệ thống tài chính. Ban đầu tỷ lệ này là tối đa 10% đối với dự trữ bắt buộc bằng lira.
Nếu ngân hàng sử dụng hết hạn mức, cơ chế này có thể cung cấp khoảng 5,5 tỷ lira thanh khoản và đưa thêm khoảng 55 tấn vàng trị giá khoảng 3 tỷ USD vào ngân hàng trung ương.
Đến năm 2013, các ngân hàng thương mại Thổ Nhĩ Kỳ nắm khoảng 250 tấn vàng trong đó chỉ khoảng 40 tấn là vàng của dân được huy động từ giữa năm 2012.
Việc đưa vàng vào ngân hàng không làm vàng biến mất khỏi hành vi tiết kiệm. Khi lạm phát cao, lãi suất thấp và đồng lira mất giá thì nhu cầu vàng lại tăng mạnh. Theo báo cáo WGC ghi nhận trong nửa đầu năm 2023, nhu cầu vàng thỏi và vàng xu của Thổ Nhĩ Kỳ đạt 98 tấn là mức kỷ lục trong chuỗi dữ liệu; nhu cầu vàng trang sức cùng kỳ đạt 20 tấn cao nhất trong 5 năm.
Chính áp lực sau đó lan sang cán cân thanh toán. Năm 2023 Thổ Nhĩ Kỳ áp hạn ngạch nhập khẩu vàng chưa gia công để giảm tác động tiêu cực của nhập khẩu vàng lên cán cân vãng lai (thâm hụt 45,15 tỷ USD). Sau hạn ngạch ngày 7/8/2023, nhập khẩu vàng chưa gia công lũy kế 12 tháng giảm từ 34 tỷ USD tháng 8/2023 xuống dưới 17 tỷ USD tháng 11/2024.
Như vậy, Thổ Nhĩ Kỳ huy động được một phần vàng nhưng quy mô còn nhỏ so với lượng vàng người dân nắm giữ nhưng sau đó để lại rủi ro khá lớn khi lạm phát cao và đồng nội tệ mất giá. Khi đó chính sách huy động vàng chính là một phần nguyên nhân lớn làm vàng được tài chính hóa sâu hơn chứ không hoàn toàn có tác dụng làm giảm vàng hóa.
Ấn Độ cũng từng triển khai chương trình Gold Monetisation Scheme nhằm đưa vàng trong dân vào hệ thống tài chính và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu vàng.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế khá hạn chế so với quy mô vàng người dân nắm giữ. Đến năm 2025, Chính phủ Ấn Độ quyết định dừng một số cấu phần huy động vàng trung và dài hạn của chương trình.
Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy vàng không chỉ là tài sản tài chính mà còn mang yếu tố văn hóa, niềm tin và phòng thủ tài sản. Vì vậy, việc chuyển vàng vật chất trong dân thành nguồn vốn quy mô lớn và ổn định là điều không dễ thực hiện.
Bài học từ Việt Nam, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ cho thấy vấn đề không nằm ở việc người dân nắm giữ vàng mà nằm ở cách vàng tham gia vào hệ thống tài chính.
Nếu vàng chỉ được mua bán giữa các cá nhân, tác động chủ yếu dừng ở việc chuyển dịch tài sản. Nhưng khi vàng trở thành nguồn vốn huy động của ngân hàng hoặc tham gia vào hoạt động tín dụng, rủi ro giá vàng, thanh khoản và ổn định tiền tệ có thể gia tăng đáng kể.
Đó cũng là lý do nhiều quốc gia thường lựa chọn cách tiếp cận thận trọng với việc huy động vàng trong dân. Quản lý thị trường vàng là cần thiết nhưng đưa vàng trở lại vị trí trung tâm của hệ thống tài chính lại là câu chuyện hoàn toàn khác.