Tại hội thảo chiều 4/3 do Công ty Chứng khoán Vietcap tổ chức, các chuyên gia cho rằng ngành dầu khí Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển biến đáng kể sau nhiều năm vướng mắc về cơ chế và pháp lý.
Bà Đinh Thị Thuỳ Dương, Phó Giám đốc phòng Nghiên cứu và Phân tích Vietcap, cho biết trong khoảng 6 tháng gần đây ngành dầu khí đã ghi nhận bước tiến rõ rệt. Nếu như giai đoạn 2023 chỉ có dự án Lô B – Ô Môn có những động thái triển khai đáng chú ý, thì hiện nay nhiều chính sách mới đã được ban hành và giải quyết đồng thời các vấn đề của ngành.
Các chính sách đáng chú ý gồm Nghị quyết 70 năm 2025, trong đó nâng dầu khí lên vai trò trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và đặt mục tiêu mở rộng sản lượng khí gấp ba lần vào năm 2030. Nghị quyết 66.6/2025/NQ-CP ban hành sau đó đã phân cấp một phần thẩm quyền phê duyệt dự án thượng nguồn từ Bộ Công Thương sang PVN.
Đầu năm 2026, Nghị quyết 79 về phát triển kinh tế nhà nước tiếp tục củng cố định hướng này. Trên nền tảng đó, Nghị định 57 ban hành tháng 2/2026 đưa ra định hướng hỗ trợ tái cơ cấu vốn Nhà nước tại doanh nghiệp, đồng thời hướng dẫn PVN và các đơn vị liên quan trong quá trình cổ phần hóa, tái cấu trúc và thoái vốn.
Theo đánh giá của công ty chứng khoán này, những thay đổi trên giúp pháp lý hóa hoạt động thăm dò khai thác – nút thắt lớn của ngành trong gần một thập kỷ qua. Đội ngũ phân tích cũng kỳ vọng cơ chế đặc thù dành cho PVN có thể được ban hành trong nửa đầu năm 2026, trong khi Luật Dầu khí sửa đổi dự kiến hoàn thiện trong nửa cuối năm.
Cùng với thay đổi về chính sách, hoạt động đầu tư của PVN đang có xu hướng tăng mạnh và được xem là động lực chính cho chu kỳ mới của ngành dầu khí.
Sau năm 2025 ghi nhận chi tiêu đầu tư tăng 45% so với cùng kỳ, tình hình kinh doanh của PVN trong hai tháng đầu năm 2026 vẫn khả quan với mức tăng trưởng khoảng 57%.
Theo nguồn tin Vietcap thu thập được, kế hoạch đầu tư cho hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí năm nay có thể đạt khoảng 100.000 tỷ đồng, gấp đôi hai năm trước. Trên cơ sở đó, các chuyên gia dự báo chi tiêu dầu khí có thể tăng khoảng 60% trong năm 2026 và tiếp tục tăng thêm khoảng 40% năm 2027 khi nhiều dự án bước vào giai đoạn triển khai cao điểm.
Ở góc độ dài hạn, Việt Nam đặt mục tiêu tăng sản lượng dầu thô khoảng 50% và nâng sản lượng khí gấp ba lần vào năm 2030. Theo nhận định của Vietcap, điều này cho thấy định hướng phát triển ngành dầu khí đã rõ ràng và có thể kéo theo nhu cầu đầu tư lớn trong nhiều năm tới.
Ông Dương Tấn Phước, chuyên viên phòng Nghiên cứu và Phân tích Vietcap, cho rằng các nghị quyết và nghị định mới sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa trên toàn chuỗi giá trị dầu khí. Ở nhóm thượng nguồn, việc đẩy nhanh các quyết định đầu tư có thể mang lại lợi ích trực tiếp cho các doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật và khoan dầu khí như PVS và PVD.
Ở trung nguồn, nhu cầu khai thác tăng sẽ hỗ trợ cho hoạt động vận chuyển và xử lý khí của các doanh nghiệp như GAS và PVT. Trong khi đó, ở hạ nguồn, nguồn cung ổn định có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp lọc hóa dầu và phân phối xăng dầu như BSR, PLX và OIL, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất phân bón như DCM và DPM.
Theo phân tích từ Vietcap, hoạt động thăm dò dầu khí đã ghi nhận ba phát hiện mới trong thời gian gần đây. Năm 2025 cũng là năm đầu tiên sản lượng dầu thô của Việt Nam tăng trở lại sau khoảng 10 năm suy giảm.
Ngoài ra, nhiều dự án lớn đang được triển khai trong chuỗi điện – khí. Dự án Lô B – Ô Môn được dự báo bước vào giai đoạn thi công cao điểm năm 2027, trong khi dòng khí đầu tiên có thể ghi nhận đầu năm 2028. Dự án Cá Voi Xanh cũng được xem là dự án trọng điểm quốc gia, có khả năng cung cấp khoảng 20% nhu cầu khí đốt của Việt Nam vào năm 2033.
Trong bối cảnh chu kỳ đầu tư quay trở lại, nhiều doanh nghiệp dầu khí và liên quan được đánh giá có khả năng hưởng lợi.
Thời gian qua, cổ phiếu dầu khí đã có diễn biến tích cực. Nhóm hạ nguồn như BSR, PLX và OIL tăng bình quân khoảng 60–90%, chủ yếu nhờ kỳ vọng thoái vốn tại BSR và các thay đổi trong chính sách kinh doanh xăng dầu.
Ở nhóm trung và thượng nguồn, các cổ phiếu như GAS, PVD và PVS tăng khoảng 40–50%. Trong đó, PVS và PVD được hỗ trợ bởi kết quả kinh doanh tích cực giai đoạn 2024–2025 và triển vọng chu kỳ đầu tư của ngành.
Phân tích cụ thể hơn, Vietcap cho rằng PVS đang có mức P/E thấp hơn đáng kể so với định giá hợp lý. Công ty chứng khoán này dự báo lợi nhuận của doanh nghiệp có thể tăng trưởng trung bình khoảng 21% mỗi năm trong ba năm tới, dựa trên giá trị hợp đồng lũy kế gần 6 tỷ USD cho 5 năm tiếp theo cùng nguồn thu ổn định từ mảng kho chứa nổi FSO/FPSO khoảng 800 tỷ đồng mỗi năm.
Ngoài ra, PVS đang tham gia đấu thầu một dự án lớn tại Qatar với giá trị hợp đồng tiềm năng khoảng 3 tỷ USD. Theo nhóm phân tích, lợi thế của doanh nghiệp nằm ở mức giá chào thầu cạnh tranh và khả năng sẵn sàng thi công.
Đối với PVD, ban lãnh đạo công ty đã chia sẻ mục tiêu trong 5 năm tới sẽ mua thêm từ 3 đến 5 giàn khoan tự nâng. Trong khi đó, Vietcap ước tính từ nay đến năm 2030 Việt Nam có thể cần khoảng 14 giàn khoan tự nâng để đáp ứng nhu cầu khai thác.
Ở lĩnh vực khí, ông Đỗ Công Anh Tuấn, chuyên viên phân tích cao cấp của Vietcap, cho biết GAS đang duy trì tăng trưởng nhờ ba mảng chính gồm LPG, bán khí cho khu công nghiệp và LNG. Công ty chứng khoán này dự báo lợi nhuận ròng của GAS trong năm 2026 có thể đạt khoảng 13.500 tỷ đồng, tăng gần 30% so với cùng kỳ.
Trong lĩnh vực phân bón, Vietcap dự báo giá ure Trung Đông trung bình trong 5 năm tới có thể đạt khoảng 500 USD/tấn. Với DCM, lợi nhuận năm 2026 được dự báo tăng tối thiểu 20% so với cùng kỳ nhờ giá ure tăng, lợi nhuận mảng NPK cải thiện và lợi thế từ luật thuế giá trị gia tăng mới có hiệu lực từ giữa năm 2025.