Eo biển Hormuz vốn được xem là điểm đến lý tưởng. Từ Dubai, nhiều người nước ngoài thường lái xe đến Musandam, phần lãnh thổ của Oman nhô ra tại điểm hẹp nhất của eo biển, câu cá, lặn ngắm san hô hay thậm chí ngủ qua đêm trên những chiếc thuyền gỗ truyền thống.
Mohamad el Khatib, người đã tổ chức các tour du lịch đến Musandam suốt 22 năm, cho biết vào những đêm không trăng, đây là “nơi tuyệt vời nhất để ngắm bầu trời đầy sao”.
Trong nhiều thập kỷ, sự an toàn của eo biển này gần như là điều hiển nhiên - từ khách du lịch cho đến các tập đoàn dầu khí hay thành phố Dubai hiện đại, tất cả đều tin tưởng vào điều đó. Với vai trò chiến lược đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu, eo biển Hormuz đã được Mỹ giám sát và bảo vệ suốt hơn 75 năm.
Thế nhưng, khi Mỹ và Israel tấn công Iran vào cuối tháng 2, các hãng vận tải dầu đã ngừng đưa tàu qua eo biển này. Sự gián đoạn đã khiến khoảng 1/5 nguồn cung dầu và khí đốt toàn cầu bị tắc nghẽn, đẩy giá năng lượng tăng vọt và châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.
Việc đóng cửa eo Hormuz đã phơi bày bản chất thực sự của nó: một trong những “nút thắt cổ chai” quan trọng nhất thế giới. Đồng thời, điều này cũng cho thấy nền kinh tế toàn cầu đang phụ thuộc nặng nề vào một số ít khu vực địa lý - những nơi ngày càng dễ bị gián đoạn.
Các nhà hoạch định quân sự và chuyên gia logistics từ lâu vẫn lo ngại về những “điểm nghẽn” như vậy - nơi lưu lượng thương mại dày đặc nhưng lại dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, xung đột, phong tỏa hay tấn công. Tuy nhiên, ít ai tin rằng eo Hormuz có thể bị “bóp nghẹt” đến thế.
Một phần cũng vì yếu tố địa lý. Khi các tuyến vận tải quan trọng khác bị gián đoạn, vẫn có thể đi đường vòng, dù tốn kém và mất thời gian hơn. Nhưng với Vịnh Ba Tư, không tồn tại tuyến đường biển thay thế. Dù có các đường ống dẫn dầu, chúng cũng không thể vận chuyển khối lượng tương đương với tàu chở dầu qua eo biển.
Việc đóng cửa eo Hormuz đã phơi bày bản chất thực sự của nó: một trong những “nút thắt cổ chai” quan trọng nhất thế giới. (Nguồn: The New York Times)
“Trong suy nghĩ của tất cả mọi người, kể cả tôi, từ trước đến nay luôn là: ‘nó quá quan trọng để có thể sụp đổ, nó sẽ không bao giờ bị đóng cửa’,” Neil Crosby, Giám đốc nghiên cứu dầu mỏ tại Sparta, cho biết. “Các lực lượng hải quân phương Tây sẽ không bao giờ để điều đó xảy ra”.
Theo các nhà sử học, việc đóng cửa kéo dài gần ba tuần này là nghiêm trọng nhất kể từ khi Trung Đông trở thành trung tâm sản xuất dầu mỏ vào những năm 1940.
“Đây là mức độ đóng cửa chưa từng thấy,” Martin Navias, đồng tác giả cuốn Tanker Wars, nhận định. Theo S&P Global, hiện có hơn 480 tàu chở dầu mắc kẹt phía trong Vịnh Ba Tư và hơn 300 tàu khác đang phải neo đậu chờ ở phía ngoài, tại Vịnh Oman.
Trong suốt lịch sử, các cường quốc luôn sử dụng sức mạnh quân sự để đảm bảo các tuyến thương mại không bị gián đoạn. Tàu chiến Mỹ lần đầu đi qua eo Hormuz từ năm 1879, và từ năm 1949, Hải quân Mỹ duy trì sự hiện diện thường xuyên tại đây.
Cú sốc giá dầu năm 1973 lần đầu cho thấy mức độ phụ thuộc của Mỹ vào Trung Đông. Đến năm 1980, lo ngại Liên Xô gia tăng ảnh hưởng tại khu vực, Tổng thống Jimmy Carter tuyên bố Mỹ sẽ dùng vũ lực để đảm bảo dòng chảy dầu mỏ qua eo biển. Điều đó khẳng định việc giữ eo biển thông suốt là lợi ích cốt lõi của Mỹ.
Năm 1987, dưới thời Tổng thống Ronald Reagan, Hải quân Mỹ đã hộ tống các tàu dầu Kuwait qua khu vực này. Khi đó, ông Reagan nhấn mạnh: “Tôi quyết tâm nền kinh tế quốc gia sẽ không bao giờ bị đặt vào tình thế bị khống chế, không quay lại những ngày thiếu xăng, lạm phát và bất ổn”.
Sự việc lần này không giữ được eo biển thông suốt được xem là một tính toán sai lầm, tạo cơ hội để Iran sử dụng Hormuz như một “đòn phản công” mạnh mẽ trước các đối thủ quân sự vượt trội.
Theo Wouter Jacobs, Giám đốc Trung tâm Thương mại và Hàng hóa Erasmus, việc Iran có thể đóng eo Hormuz khi bị tấn công “không phải là bí mật”. “Điều này lẽ ra không nên gây bất ngờ cho các nhà hoạch định quân sự Mỹ”, ông nói.
Trong khi đó, Nhà Trắng khẳng định đã lường trước phản ứng của Iran. Một phát ngôn viên cho biết chính quyền Tổng thống Donald Trump đã có hành động nhằm vô hiệu hóa hơn 30 tàu rải thủy lôi.
Sự việc lần này không giữ được eo biển thông suốt được xem là một tính toán sai lầm. (Nguồn: The New York Times)
Tuy nhiên, nền kinh tế Mỹ vốn đã có dấu hiệu suy yếu trước xung đột, với số liệu việc làm tháng 2 gây thất vọng, và cú sốc từ việc đóng eo biển có thể khiến tình hình tồi tệ hơn. Justin Wolfers, giáo sư kinh tế tại Đại học Michigan, nhận định: “Từ những dữ liệu yếu đó, đáng ra kết luận phải là đừng làm điều gì lớn và rủi ro”.
Dù vậy, phía Nhà Trắng vẫn cho rằng chiến dịch quân sự cuối cùng sẽ mang lại “lợi ích to lớn cho nước Mỹ và nền kinh tế toàn cầu về lâu dài.”
Thực tế, “canh bạc” này giờ đây phức tạp hơn nhiều.
Các quốc gia vùng Vịnh không chỉ xuất khẩu dầu thô mà còn cung cấp lượng lớn khí tự nhiên - nguồn năng lượng thiết yếu cho phát điện và sưởi ấm trên toàn thế giới.
“Các quốc gia vùng Vịnh đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nền kinh tế hiện đại toàn cầu, và những gì họ vận chuyển qua eo Hormuz ảnh hưởng đến tất cả mọi người trên hành tinh này”, Jim Krane, chuyên gia nghiên cứu năng lượng Trung Đông tại Đại học Rice, nhận định.
Trong một thế giới ngày càng khó lường, rủi ro đối với các tuyến thương mại trọng yếu cũng gia tăng khi khối lượng hàng hóa bị dồn qua những “điểm nghẽn” dễ tổn thương.
“Mỗi khi xảy ra lũ lụt, động đất hay xung đột, chuỗi cung ứng toàn cầu lại bị siết chặt hơn”, Vidya Mani, phó giáo sư tại Đại học Cornell, cho biết. “Hầu hết các điểm trung chuyển lớn hiện đều hoạt động hết công suất, không còn dư địa để chống chịu trước các cú sốc như vậy”.
Ngày 19/3/2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thông qua đề xuất nới lỏng toàn diện các yêu cầu về vốn đối với hệ thống ngân hàng. Trong thời gian tới, việc nới lỏng tiền tệ và tăng cung tiền sẽ không chỉ đến từ các quyết định trong mỗi cuộc họp của Fed, mà còn tới từ hoạt động thường ngày của các ngân hàng thương mại (NHTM).
Tổng thống Donald Trump cho biết Washington đang cân nhắc “giảm dần” hoạt động quân sự, song thực tế lại điều thêm khoảng 2.500 lính thủy đánh bộ cùng nhiều tàu đổ bộ tới Trung Đông.
Danh hiệu “Warren Buffett tiếp theo” từng được gán cho nhiều tên tuổi trên thị trường tài chính, từ Sam Bankman-Fried đến Eddie Lampert. Tuy nhiên, những người mang kỳ vọng này đều chưa thể tái lập thành công của Warren Buffett, thậm chí một số người còn kết thúc sự nghiệp sau song sắt.
Đây được xem là một trong những thất bại pháp lý hiếm hoi của ông Musk – người thường được mệnh danh là “Teflon Elon” nhờ nhiều lần vượt qua các vụ kiện tương tự.