Khảo sát sáng nay cho thấy, giá hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục đi ngang, dao động trong khoảng 138.000 - 141.000 đồng/kg, không đổi so với ngày hôm qua.
Trong đó, Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) vẫn là địa phương có giá thu mua cao nhất cả nước, đạt 141.000 đồng/kg. Theo sau là Đắk Lắk với 140.000 đồng/kg, Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) ở mức 139.000 đồng/kg, trong khi Đồng Nai và Gia Lai cùng được thu mua ở 138.000 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 10/7 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
140.000 |
- |
|
Gia Lai |
138.000 |
- |
|
Đắk Nông |
141.000 |
- |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
139.000 |
- |
|
Bình Phước |
138.000 |
- |
|
Đồng Nai |
138.000 |
- |
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá tiêu thế giới tiếp tục giữ nguyên so với ngày hôm trước.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), hiến tiêu đen Indonesia được niêm yết ở mức 7.121 USD/tấn, tiêu đen Brazil loại ASTA 570 có giá là 5.900 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia được chào bán với giá 9.350 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu tiếp tục dao động trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 10/7 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
7.121 |
- |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
5.900 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.350 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.100 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.200 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia duy trì ở mức 9.253 USD/tấn. Tại Malaysia và Việt Nam, tiêu trắng lần lượt được báo giá ở mức 12.250 USD/tấn và 9.000 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 10/7 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.253 |
- |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.250 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
9.000 |
- |
Theo Brazspice Spices Internationa (Brazspice) - công ty môi giới thương mại quốc tế chuyên về hồ tiêu và các loại gia vị, thị trường hồ tiêu toàn cầu đang trong giai đoạn củng cố ổn định thay vì điều chỉnh giảm. Giá tiêu nhìn chung vẫn duy trì ổn định tại các quốc gia sản xuất chủ chốt, tuy nhiên các yếu tố cung - cầu cơ bản đang tiếp tục có xu hướng thắt chặt.
Tại Việt Nam, xuất khẩu hồ tiêu trong tháng 6 giảm tốc chủ yếu do nguồn cung trong nước suy giảm sau nửa đầu năm 2026 xuất khẩu rất mạnh, chứ không phải vì nhu cầu yếu đi.
Trong tháng 6, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đạt 23.103 tấn, trị giá 151,3 triệu USD, giảm 8,2% so với tháng trước, chủ yếu do nguồn cung trong nước thắt chặt sau giai đoạn giao hàng mạnh hồi đầu năm.
Trong đó, nhu cầu nhập khẩu của Mỹ vẫn rất mạnh, tăng 21% so với cùng kỳ trong tháng 6. Trung Quốc chuyển từ mức mua mạnh trong nửa đầu năm sang giảm 81,7% trong tháng 6, có thể giúp giảm áp lực nhu cầu tại khu vực trong ngắn hạn. Hoạt động mua hàng tại châu Âu đang ổn định, với lượng nhập khẩu từ Hà Lan tăng lên, trong khi Đức giảm tốc độ mua.
Dù vậy, lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam vẫn đạt 145.686 tấn, tăng 17,4% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy năm 2026 vẫn là một năm xuất khẩu tích cực.
Trong khi đó, Brazil vẫn duy trì nguồn cung xuất khẩu ổn định, tiếp tục khẳng định vai trò là nguồn cung thay thế quan trọng đối với các nhà nhập khẩu châu Âu.
Tại châu Âu, xu hướng mua hàng đang có sự thay đổi. Các doanh nghiệp nhập khẩu ngày càng ưu tiên đảm bảo nguồn cung, truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn về dư lượng và độ tin cậy của nhà cung cấp trong dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào yếu tố giá.
Trong thời gian tới, với việc hiện tượng El Nino đang hình thành, lượng tồn kho của nông dân giảm cùng với các quy định ngày càng nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật (SPS) và giới hạn dư lượng tối đa (MRL) sẽ khiến công tác quản trị rủi ro trở nên quan trọng hơn trong nửa cuối năm.
Mặc dù thị trường hồ tiêu hiện vẫn khá ổn định, nhưng các yếu tố cơ bản cho thấy triển vọng khởi sắc hơn trong nửa cuối năm 2026.
Lượng hàng trong dân ngày càng giảm, nguy cơ El Nino gia tăng cùng các yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng đang khiến các doanh nghiệp chuyển dần từ chiến lược đàm phán giá ngắn hạn sang ưu tiên đảm bảo nguồn cung dài hạn.
Đối với các nhà nhập khẩu công nghiệp tại châu Âu, thị trường hiện vẫn là cơ hội để chốt mua với mức giá cạnh tranh khi nguồn cung vẫn tương đối dồi dào. Tuy nhiên, việc chờ giá giảm sâu hơn sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với các lô hàng đáp ứng tiêu chuẩn của EU và các sản phẩm đã được khử trùng bằng hơi nước, vốn có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng khan hiếm.
Giá cà phê hôm nay tiếp tục biến động mạnh trên các sàn giao dịch. Trong đó, robusta giao tháng 9 tăng hơn 300 USD/tấn, còn arabica tăng đến 38,1 US cent/pound. Theo giới phân tích, việc giá vượt các ngưỡng kỹ thuật quan trọng đã kích hoạt lực mua mới từ các quỹ đầu cơ và nhà đầu tư.
Giá dầu thô tiếp tục giảm khoảng 2% trong phiên sáng ngày thứ Sáu (10/7) khi giới đầu tư lo ngại lạm phát gia tăng và các rủi ro đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể làm suy yếu nhu cầu tiêu thụ dầu.
Giá cao su kỳ hạn tại Nhật Bản bật tăng trở lại, theo đà đi lên của giá dầu sau khi Mỹ tiến hành các cuộc không kích mới nhằm vào Iran, làm dấy lên lo ngại về an ninh vận tải qua eo biển Hormuz.
Giá thép và quặng sắt kỳ hạn dao động trong biên độ hẹp khi giới đầu tư cân nhắc giữa nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ kế hoạch ngừng việc của công nhân BHP tại Australia và những tín hiệu nhu cầu đang suy yếu.