Ghi nhận trong sáng nay, giá tiêu trong nước vẫn dao động trong khoảng 139.000 – 142.000 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (Lâm Đồng) vẫn là hai địa phương có giá thu cao nhất, ở mức 142.000 đồng/kg. Tiếp đến là Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) với 141.000 đồng/kg, Đồng Nai đạt 140.000 đồng/kg và Gia Lai ghi nhận mức 139.000 đồng/kg – thấp nhất trên thị trường.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 21/5 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
142.000 |
- |
|
Gia Lai |
139.000 |
- |
|
Đắk Nông |
142.000 |
- |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
141.000 |
- |
|
Bình Phước |
140.000 |
- |
|
Đồng Nai |
140.000 |
- |
Thị trường thế giới cũng tương đối lặng sóng, theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia tiếp tục được niêm yết ở mức 7.050 USD/tấn, tiêu đen Brazil loại ASTA 570 có giá 6.250 USD/tấn, trong khi Malaysia đạt 9.300 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn đi ngang trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 21/5 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
7.050 |
- |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
6.250 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.300 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.100 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.200 |
- |
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia cũng duy trì ổn định ở mức 9.244 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam và Malaysia tiếp tục đi ngang, lần lượt ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 21/5 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.244 |
- |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.200 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
9.000 |
- |
Theo IPC, trong tuần thứ ba của tháng 5 (từ 11 đến 15/5), thị trường hồ tiêu toàn cầu tiếp tục ghi nhận xu hướng trái chiều nhưng nhìn chung ổn định, với biến động giá khác nhau giữa các quốc gia sản xuất lớn do tác động từ điều kiện thị trường nội địa, biến động tỷ giá và kỳ vọng nguồn cung thay đổi.
Tại Ấn Độ, thị trường tiếp tục xu hướng giảm trong tuần thứ ba liên tiếp, khi cả giá nội địa và giá xuất khẩu tiếp tục suy yếu do tâm lý thị trường khá tiêu cực và hoạt động giao dịch thận trọng.
Ngược lại, thị trường hồ tiêu Indonesia ghi nhận xu hướng giá tăng, mặc dù đồng Rupiah Indonesia mất giá khoảng 1% so với USD. Các bên tham gia thị trường cũng đang theo dõi kỳ vọng về vụ thu hoạch tại một số vùng sản xuất bắt đầu từ tháng 8, yếu tố có thể ảnh hưởng đến nguồn cung trong tương lai.
Giá hồ tiêu nội địa Malaysia duy trì xu hướng tăng liên tục trong hai tuần qua, trong khi giá xuất khẩu tương đối ổn định, phản ánh nhu cầu bên ngoài ổn định và hoạt động xuất khẩu cân bằng.
Thị trường hồ tiêu Sri Lanka tiếp tục xu hướng giảm trong tuần trước, với giá nội địa giảm sau khi đồng Rupee Sri Lanka mất giá khoảng 1% so với USD.
Trong khi đó, giá hồ tiêu nội địa và xuất khẩu Việt Nam duy trì ổn định trong suốt tuần thứ ba của tháng, phản ánh các yếu tố cung cầu nhìn chung cân bằng và điều kiện giao dịch tương đối ổn định.
Tại Brazil và Campuchia, giá tiêu đen tiếp tục tăng trong tuần trước, trong khi giá tiêu trắng của Trung Quốc duy trì ổn định và không ghi nhận biến động đáng kể.
Về thương mại, nhập khẩu hồ tiêu của Thụy Điển trong tháng 1/2026 đạt 132 tấn. Ấn Độ duy trì là nhà cung cấp lớn nhất với 66 tấn, tiếp theo là Hà Lan, Indonesia, Estonia và Đức.
Giá cao su trên các sàn châu Á giảm trở lại khi hoạt động khai thác tăng lên tại các nước sản xuất lớn như Thái Lan và Bờ Biển Ngà, gây áp lực lên giá giao ngay.
Thay đổi tư duy bán hàng của nông dân, đẩy mạnh làm thương hiệu và sản xuất gạo xanh phát thải thấp được xem là những giải pháp giúp ngành lúa gạo tìm lối đi mới khi giá xuất khẩu rơi xuống mức thấp nhất 5 năm.
Giá cà phê hôm nay giảm trở lại trên các sàn giao dịch trước sức ép nguồn cung vụ mới từ Brazil. Trong một báo cáo, ngân hàng Rabobank nhận định trừ khi xảy ra một hiện tượng thời tiết khắc nhiệt nghiêm trọng, chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi thị trường chuyển sang trạng thái dư cung lớn và kéo theo giá giảm.
Giá thép và quặng sắt kéo dài đà giảm do Trung Quốc giữ nguyên lãi suất cơ bản, làm dấy lên lo ngại về đầu tư hạ tầng và nhu cầu thép của nước tiêu thụ lớn nhất thế giới.