Giá tiêu sáng nay tiếp tục đi ngang tại các vùng trồng trọng điểm, hiện được thu mua trong khoảng 137.000–140.000 đồng/kg.
Tại Đắk Lắk, giá tiêu vẫn ở mức cao nhất cả nước, đạt 140.000 đồng/kg. Đứng thứ hai là Đắk Nông (Lâm Đồng) với 139.000 đồng/kg. Trong khi đó, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) ghi nhận mức 137.500 đồng/kg; Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng giao dịch ở mức 137.000 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 29/10 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
140.000 |
- |
|
Gia Lai |
137.000 |
- |
|
Đắk Nông |
139.000 |
- |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
137.500 |
- |
|
Bình Phước |
137.000 |
- |
|
Đồng Nai |
137.000 |
- |
Theo Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), thị trường hồ tiêu thế giới tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, chưa xuất hiện điều chỉnh về giá tại các quốc gia xuất khẩu chủ chốt.
Cụ thể, tiêu đen Malaysia vẫn được giao dịch ở mức 9.100 USD/tấn, cao nhất trên thị trường. Giá tiêu đen Indonesia đứng ở mức 6.850 USD/tấn, trong khi Brazil ghi nhận giá tiêu đen ASTA 570 ở mức 5.800 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá xuất khẩu tiêu đen loại 500 g/l hiện đạt 5.950 USD/tấn, còn loại 550 g/l được chào bán ở mức 5.995 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 29/10 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
6.850 |
- |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
5.800 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.100 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
5.950 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
5.995 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, tiêu trắng Muntok Indonesia được chào bán với giá 9.354 USD/tấn. Tại Malaysia và Việt Nam, giá tiêu trắng lần lượt giao dịch ở mức 12.000 USD/tấn và 8.450 USD/tấn, không đổi so với ngày hôm trước.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 29/10 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.354 |
- |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.000 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
8.450 |
- |
Theo IPC, thị trường hồ tiêu thế giới trong tuần từ ngày 19–23/10 ghi nhận diễn biến tương đối ổn định, dù vẫn xuất hiện một số điều chỉnh nhẹ tại các quốc gia sản xuất. Phần lớn thị trường giữ nguyên mặt bằng giá, trong khi biến động tỷ giá giữa các đồng nội tệ và USD nhìn chung không đáng kể. Một số đồng tiền ghi nhận mức tăng nhẹ so với đồng bạc xanh.
Thị trường hồ tiêu Ấn Độ duy trì xu hướng tăng giá, đi kèm với việc đồng rupee tăng khoảng 1% so với USD. Diễn biến này trái ngược với xu hướng ổn định tại phần lớn các quốc gia sản xuất khác trong cùng kỳ.
Giá hồ tiêu Indonesia tương đối ổn định, chỉ ghi nhận những biến động không đáng kể trên thị trường nội địa và xuất khẩu. Đồng rupiah cũng duy trì sự ổn định so với USD, mang lại môi trường giao dịch ổn định bên cạnh các điều kiện cung cầu cân bằng.
Trong khi đó, thị trường tiêu nội địa Malaysia ghi nhận giá giảm nhẹ. Tuy nhiên, giá xuất khẩu vẫn giữ vững, phản ánh nhu cầu quốc tế tương đối ổn định bất chấp những biến động nhỏ tại thị trường trong nước.
Hoạt động thương mại hồ tiêu của Sri Lanka tiếp tục duy trì ở mức ổn định, giá nội địa và xuất khẩu không ghi nhận thay đổi. Việc không có biến động giá đáng chú ý phản ánh điều kiện thị trường nhất quán trong suốt tuần báo cáo.
Tại Việt Nam, thị trường hồ tiêu nội địa và xuất khẩu đều ghi nhận sự ổn định. Các loại khác cũng không cho thấy sự thay đổi đáng kể nào, tạo ra môi trường định giá ổn định cho cả các bên tham gia trong nước lẫn người mua quốc tế.
Mức báo giá ổn định cũng chiếm ưu thế tại Brazil, Campuchia và Trung Quốc. Giá tiêu đen tại Brazil và Campuchia vẫn không đổi, trong khi thị trường tiêu trắng Trung Quốc cũng duy trì ở các mức trước đó. Những diễn biến này phản ánh các điều kiện định giá nhìn chung ổn định ở cả ba thị trường.
Theo số liệu, trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu Hồ tiêu của Estonia đạt 154 tấn. Thụy Điển nổi lên là điểm đến chính, đạt 114 tấn, tiếp theo là Latvia, Lithuania, Phần Lan và Na Uy. Các luồng thương mại này làm nổi bật các mối quan hệ thương mại đã được thiết lập của Estonia tại thị trường hồ tiêu Châu Âu.
Giá cao su kỳ hạn tại Nhật Bản giao dịch trong biên độ hẹp khi nhu cầu hạ nguồn yếu lấn át tác động từ đà phục hồi của giá dầu và chứng khoán Tokyo.
Giá thép thanh kỳ hạn tháng 11 giảm, trong khi giá quặng sắt hồi phục nhờ hoạt động sản xuất của các nhà máy thép tăng trở lại sau kỳ bảo dưỡng.
Giá heo hơi những ngày gần đây nối đà giảm, thậm chí xuống dưới 50.000 đồng/kg. Trong khi đó, giá thịt heo đến tay người tiêu dùng vẫn chưa giảm tương ứng.
Giá cà phê hôm nay giảm trên cả hai sàn giao dịch do triển vọng nguồn cung được cải thiện và đồng real Brazil nhìn chung vẫn suy yếu sau kết quả bầu cử bất ngờ vào cuối tuần trước.