Ghi nhận trong sáng nay, giá tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm dao động trong khoảng 140.000 – 141.000 đồng/kg, tăng 500 – 1.000 đồng/kg so với ngày hôm trước.
Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (Lâm Đồng) cùng tăng 500 đồng/kg, đưa giá thu mua lên 141.000 đồng/kg. Trong khi đó, các địa phương khác ghi nhận mức tăng 1.000 đồng/kg, đạt 140.500 đồng/kg tại Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM), còn Gia Lai và Đồng Nai cùng ở mức 140.000 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 31/3 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
141.000 |
+500 |
|
Gia Lai |
140.000 |
+1.000 |
|
Đắk Nông |
140.500 |
+500 |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
141.000 |
+1.000 |
|
Bình Phước |
140.000 |
+1.000 |
|
Đồng Nai |
140.000 |
+1.000 |
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá tiêu thế giới nhìn chung không ghi nhận biến động mới.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), hiện giá tiêu đen của Indonesia đang được niêm yết ở mức 7.005 USD/tấn, trong khi tiêu đen Brazil ASTA 570 có giá 6.100 USD/tấn. Riêng giá tiêu đen Malaysia được chào bán ở mức cao nhất với 9.300 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn dao động trong khoảng 6.300 – 6.400 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 31/3 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
7.005 |
- |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
6.100 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.300 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.300 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.400 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia đi ngang ở mức 9.274 USD/tấn. Còn tại Malaysia và Việt Nam, giá tiêu trắng lần lượt giao dịch ở mức 12.200 USD/tấn và 9.050 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 31/3 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.274 |
- |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.200 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
9.050 |
- |
Theo IPC, thị trường hồ tiêu toàn cầu tuần cuối tháng 3 nhìn chung duy trì ổn định, với biến động giá chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi điều kiện cung tại từng quốc gia và diễn biến tỷ giá, thay vì các thay đổi mang tính hệ thống.
Tại Ấn Độ, thị trường hồ tiêu có sự điều chỉnh ở cả giá nội địa và giá xuất khẩu so với tuần trước trong bối cảnh đồng Rupee Ấn Độ giảm nhẹ so với USD (93,93 INR/USD).
Trong khi đó, thị trường hồ tiêu Indonesia duy trì ổn định, với giá ở cả kênh nội địa và quốc tế giữ vững khi hoạt động giao dịch được nối lại sau kỳ nghỉ lễ Eid al-Fitr.
Thị trường hồ tiêu Malaysia có biến động hạn chế ở giá nội địa, trong khi giá xuất khẩu tăng nhẹ, phản ánh nhu cầu bên ngoài duy trì ổn định.
Giá tiêu Sri Lanka ghi nhận sự điều chỉnh giảm nhẹ ở giá nội địa, một phần do đồng Rupee Sri Lanka mất giá gần 1% so với USD (313,36 LKR/USD).
Tại Việt Nam, thị trường hồ tiêu ghi nhận sự điều chỉnh vừa phải ở giá nội địa, trong khi giá xuất khẩu vẫn ổn định, cho thấy nhu cầu toàn cầu tiếp tục có khả năng chống chịu tốt.
Ở các quốc gia sản xuất khác, giá hồ tiêu nhìn chung không thay đổi đáng kể. Giá tiêu đen Brazil và Campuchia, cũng như tiêu trắng Trung Quốc, tiếp tục phản ánh trạng thái cung - cầu cân bằng.
Năm 2025, tổng lượng nhập khẩu hồ tiêu của Hy Lạp đạt 1.388 tấn. Việt Nam duy trì là nhà cung cấp lớn nhất với 1.058 tấn, tiếp theo là Romania, Đức, Hà Lan và Ấn Độ với vai trò là các nguồn cung quan trọng khác.
Loại nguyên liệu dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học và sử dụng trong thực phẩm đã chứng kiến mức giá tăng đáng kể.
Giá cao su tại các thị trường chính giằng co do lo ngại diễn biến giá dầu chưa bình ổn trở lại sẽ ảnh hưởng tới thương mại toàn cầu.
Giá thép và quặng sắt dao động biên độ hẹp trong phiên đầu tuần khi thị trường giằng co giữa áp lực chi phí năng lượng gia tăng và kỳ vọng nhu cầu thép cải thiện tại Trung Quốc.
Giá nhôm đã tiến gần đến mức giá cao nhất kể từ năm 2022 sau các cuộc tấn công của Iran vào hai nhà sản xuất ở Trung Đông vào cuối tuần qua, làm gia tăng lo ngại về một cuộc khủng hoảng nguồn cung cho ngành công nghiệp này.