Trẻ em Mông Cổ cưỡi ngựa. (Ảnh: Xinhua).
Mông Cổ là một trong số ít quốc gia trên thế giới mà số lượng ngựa nhiều hơn dân số cả nước. Theo ước tính gần đây nhất vào cuối năm 2025, khoảng 5,1 triệu con ngựa đang được chăn thả tại Mông Cổ, trong khi đó dân số quốc gia này chỉ là 3,5 triệu người.
Những con số trên phản ánh thực tế rằng ngựa gắn chặt với đời sống người Mông Cổ, từ sinh hoạt thường ngày cho tới những cuộc viễn chinh từng nổi danh trong lịch sử.
Trong quá khứ, một trong những thế mạnh nổi bật nhất của quân đội Mông Cổ là khả năng di chuyển thần tốc, băng qua nhiều địa hình khắc nghiệt.
Người Mông Cổ có thể cưỡi ngựa di chuyển gần 130 km/ngày, băng qua những sa mạc và dãy núi từng được coi là rào cản tự nhiên không thể chinh phục.
Ngựa đóng vai trò trung tâm trong lịch sử Mông Cổ. Trải qua nhiều thế kỷ, nhờ sử dụng xe ngựa và kỵ binh, các đội quân du mục Mông Cổ từng tiến về Vạn Lý Trường Thành và tiến sâu vào lòng châu Âu.
Đến thế kỷ 13, Thành Cát Tư Hãn và những người thừa kế của ông đã thiết lập một đế chế rộng lớn, bao trùm phần lớn Trung Quốc, Nga, Trung Á và Trung Đông.
Về sau, cháu nội Thành Cát Tư Hãn là Hốt Tất Liệt đã lập nên triều đại nhà Nguyên ở Trung Quốc. Tuy nhiên, ông lại đánh mất quyền kiểm soát các khu vực chăn nuôi ngựa chiến lược trên thảo nguyên, khiến năng lực quân đội suy yếu đáng kể. Sau khi ông mất, nhà Nguyên dần lụi tàn.
Cùng với thời gian, đế chế Mông Cổ cũng sụp đổ và chia rẽ. Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, vào tháng 11/1924, Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ được thành lập.
Vào đầu thế kỷ 20, người Mông Cổ chủ yếu vẫn sinh sống dựa vào chăn nuôi. Sự giàu có của các hộ gia đình được thể hiện rõ ràng nhất qua số gia súc mà họ sở hữu, trong đó có ngựa.
Từ thập niên 1930, Liên bang Xô Viết hỗ trợ Mông Cổ chuyển đổi nền kinh tế, bắt đầu với việc xây dựng các lò mổ và các nhà máy nhỏ để chế biến nguyên liệu thô như thực phẩm, da thuộc và len phục vụ tiêu dùng trong nước. Tiếp đến, Mông Cổ nỗ lực khai thác các nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng mà nước này sở hữu.
Trong khoảng 20 năm tính tính đến đầu thập niên 1990, lĩnh vực thương mại của Mông Cổ phát triển mạnh mẽ, với các đối tác chính là Liên bang Xô Viết và các quốc gia Đông Âu.
Sự tan rã của Liên bang Xô Viết gây ra cú sốc lớn đến kinh tế Mông Cổ. Nhờ sự hỗ tợ của các tổ chức quốc tế và một số quốc gia đơn lẻ, nền kinh tế đã ổn định trở lại và phục hồi.
Ngày nay, dịch vụ và khai khoáng đã trở thành hai trụ cột chính của nền kinh tế Mông Cổ, đánh dấu một sự thay đổi lớn so với mô hình dựa trên chăn nuôi truyền thống.
Vào năm 2024, Ngân hàng Thế giới một lần nữa xếp Mông Cổ vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao, lần đầu tiên kể từ năm 2014. Thu nhập bình quân đầu người của Mông Cổ trong năm 2024 ước đạt khoảng 4.950 USD.
Ngành khai khoáng đóng góp khoảng 35% cho GDP hàng năm, đồng thời cung cấp những sản phẩm chủ lực cho xuất khẩu, ví dụ như than và quặng.
Mỏ Oyu Tolgoi nổi tiếng sở hữu một trong những trữ lượng đồng và vàng lớn nhất thế giới. Sau khi mở rộng sang khai thác dưới lòng đất sâu, sản lượng đồng ở mỏ đã tăng vọt, đạt 215.000 tấn vào năm 2024, góp phần đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ của thế giới và nguồn thu cho chính phủ.
Lĩnh vực xuất khẩu của Mông Cổ gắn bó chặt chẽ với quốc gia láng giềng. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Mông Cổ trong nhiều năm qua.
Trong năm 2024, kim ngạch xuất khẩu từ Mông Cổ sang Trung Quốc đạt 14,4 tỷ USD, tương đương 91,4% tổng giá trị xuất khẩu của cả nước. Các mặt hàng chính bao gồm khoáng sản, gia súc và len cashmere.
Nông nghiệp ngày nay chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong GDP Mông Cổ, nhưng vẫn là một trong những nguồn cung cấp việc làm chính trong nền kinh tế. Có đến khoảng 1/3 người Mông Cổ là dân du mục, sinh sống chủ yếu bằng chăn nuôi. Các sản phẩm như thịt và len là những mặt hàng xuất khẩu quan trọng.
Tuy nhiên, ngành nông nghiệp ở Mông Cổ đang đối mặt với nhiều rủi ro. Mùa đông khắc nghiệt giai đoạn 2023 - 2024, khi nhiệt độ có lúc xuống tới -30°C hoặc thấp hơn, đã khiến 90% lãnh thổ Mông Cổ bị bao phủ bởi tuyết dày, gây thiệt hại lớn cho đàn gia súc trên cả nước.
Sinh kế của dân du mục Mông Cổ gắn liền với việc chăn nuôi 5 loài vật chính, bao gồm ngựa, bò, lạc đà, cừu và dê. Trong đó, ngựa được trân trọng nhất, phục vụ cho việc di chuyển, chăn thả, săn bắn và các hoạt động thể thao truyền thống.
Một người chăn gia súc sống bên ngoài Ulaanbaatar, thủ đô của Mông Cổ, cho biết: “Người Mông Cổ chúng tôi tôn trọng ngựa như người bạn đồng hành cả ngày lẫn đêm. Ngựa là nguồn vui và niềm tự hào của người chăn gia súc Mông Cổ. Chúng tôi không là gì nếu không có ngựa”.
Ngoài thủ đô, ngựa vẫn là phương tiện giao thông phổ biến. Trẻ em Mông Cổ học cưỡi ngựa khi mới ba tuổi. Đua ngựa là một môn thể thao được yêu thích. Trong đó, trẻ nhỏ thường là người cưỡi ngựa, vì người Mông Cổ tin rằng cuộc đua kiểm tra khả năng của ngựa chứ không phải của người cưỡi.
Người Mông Cổ có vốn từ vựng phong phú về các thuật ngữ liên quan đến ngựa. Điều đó càng cho thấy ngựa không chỉ là tài sản hay công cụ lao động, mà còn là biểu tượng gắn bó mật thiết với bản sắc của Mông Cổ.
Theo báo Bưu điện Hoa Nam buổi sáng ngày 15/2, cuộc cạnh tranh giành quyền kiểm soát chuỗi cung ứng đất hiếm đang bước sang một mặt trận mới, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán lượng tử được kỳ vọng có thể làm thay đổi cán cân quyền lực vốn nghiêng mạnh về phía Trung Quốc suốt nhiều thập kỷ.
Theo Báo Bưu điện Hoa Nam buổi sáng, nhu cầu vàng tại Trung Quốc tăng mạnh trước Tết Nguyên đán khi người dân coi kim loại quý là quà biếu may mắn và kênh trú ẩn an toàn giữa bối cảnh kinh tế và địa chính trị nhiều biến động.
Khối nợ của chính phủ liên bang Mỹ sẽ tiến gần một cột mốc đáng lo ngại trong vài năm tới và một điểm bước ngoặt cũng đáng lo không kém có thể đến sớm hơn.
Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) ngày 14/2 công bố kế hoạch mở rộng đáng kể cơ chế cung cấp thanh khoản bằng đồng euro, cho phép gần như tất cả các ngân hàng trung ương trên thế giới được tiếp cận nguồn vốn này.