Năm 2025 diễn ra trong bối cảnh ngành tôm Việt Nam chịu nhiều biến động, đặc biệt từ thị trường Mỹ, qua đó ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của toàn ngành.
Theo báo cáo, sản lượng tôm thành phẩm đạt 29.543 tấn, tăng hơn 14% so với cùng kỳ. Sản lượng tiêu thụ tôm thành phẩm đạt 24.540 tấn, tăng gần 11% so với năm 2024.
Ngược lại, ở mảng nông sản, sản lượng thành phẩm sản xuất đạt 1.016 tấn, giảm 2,3%, trong khi sản lượng tiêu thụ đạt 998 tấn, giảm gần 24% so với năm trước.
Đối với hoạt động nuôi tôm, sản lượng thu hoạch năm 2025 đạt trên 12.000 tấn, tăng nhẹ so với năm 2024. Tuy nhiên, cỡ tôm thu hoạch có xu hướng nhỏ hơn do ảnh hưởng của vi khuẩn EHP lây nhiễm trong quá trình nuôi.
Nguồn: Vasep
Ở góc độ thị trường, Vasep cho biết xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU tiếp tục duy trì tăng trưởng trong năm 2025.
Theo dữ liệu của Shrimp Insight, trong 10 tháng đầu năm 2025, EU nhập khẩu khoảng 374.500 tấn tôm chân trắng đông lạnh và tôm chế biến GTGT, tăng 18% so với cùng kỳ; giá trị nhập khẩu đạt 2,35 tỷ euro, tăng 21%.
Nhu cầu tập trung chủ yếu tại Nam Âu và Tây Bắc Âu, hai khu vực chiếm hơn 95% tổng lượng nhập khẩu của khối.
Trong cơ cấu nguồn cung, Ecuador tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với hơn 203.700 tấn, tăng 37% so với cùng kỳ. Ấn Độ đứng thứ hai với khoảng 51.500 tấn, tăng 33%, trong khi Việt Nam xếp thứ ba với gần 46.000 tấn, tăng 12%.
Khoảng cách giữa Việt Nam và Ấn Độ không lớn, song chênh lệch so với Ecuador tiếp tục gia tăng.
Theo số liệu Hải quan Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu tôm sang EU tính từ đầu năm đến 15/12/2025 đạt hơn 562 triệu USD, tăng 22% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, Vasep cũng lưu ý rằng việc đáp ứng các chuẩn mực mới về sản xuất và chứng nhận sẽ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì tăng trưởng trong thời gian tới.
Xét về cạnh tranh, các yêu cầu liên quan đến phúc lợi động vật và chứng nhận bền vững ngày càng có vai trò rõ nét. Ecuador hiện có tỷ lệ sản phẩm đạt các chứng nhận như ASC cao hơn đáng kể so với Việt Nam, đồng thời sở hữu chuỗi sản xuất khép kín.
Trong khi đó, Ấn Độ tiếp tục mở rộng hiện diện tại EU nhờ lợi thế về quy mô và chi phí, nhất là trong bối cảnh một số thị trường khác, đặc biệt là Mỹ, trở nên kém ổn định hơn.