Căng thẳng quân sự giữa Mỹ - Israel và Iran, nếu leo thang thành một cuộc chiến tranh quy mô lớn, sẽ không chỉ là một biến cố địa chính trị mà còn là cú sốc kinh tế có khả năng lan tỏa sâu rộng tới thị trường năng lượng toàn cầu và các nền kinh tế nhập khẩu dầu như Việt Nam. Để đánh giá tác động, cần phân tích đồng thời cả phía cung, phía cầu và các hệ quả dài hạn đối với cấu trúc kinh tế thế giới.
Về nguồn cung, Iran hiện là một trong những nhà sản xuất dầu mỏ quan trọng của thế giới. Trước khi xung đột leo thang, sản lượng dầu thô và chất lỏng của Iran dao động quanh mức 3,3–3,5 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 4–5% tổng cung toàn cầu. Xuất khẩu thực tế ước khoảng 1,3–1,6 triệu thùng/ngày, chủ yếu sang thị trường châu Á.
Với trữ lượng khoảng 170 tỷ thùng, thuộc nhóm lớn nhất thế giới, Iran giữ vai trò đáng kể trong cán cân cung cầu dầu mỏ. Bất kỳ gián đoạn nào đối với cơ sở hạ tầng khai thác, chế biến hoặc xuất khẩu của Iran đều có thể tạo ra cú sốc tâm lý và vật chất cho thị trường năng lượng.
Rủi ro không chỉ nằm ở riêng Iran mà còn ở toàn bộ khu vực Vịnh Ba Tư. Các nước sản xuất chủ lực như Saudi Arabia, United Arab Emirates, Kuwait, Iraq và Qatar đều phụ thuộc lớn vào tuyến vận chuyển qua Eo biển Hormuz.
Mỗi ngày có khoảng 17–20 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu, tương đương gần 20% tiêu thụ dầu toàn cầu, đi qua eo biển hẹp này. Nếu xảy ra phong tỏa hoặc gián đoạn nghiêm trọng, chi phí bảo hiểm và vận tải tăng vọt sẽ ngay lập tức đẩy giá dầu lên cao, bất kể sản lượng thực tế có bị giảm sâu hay không.
Tuy nhiên, áp lực cung dầu cũng có thể được giảm phần nào nhờ hai yếu tố quan trọng.
Thứ nhất, Mỹ sở hữu Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược lớn nhất thế giới. Mỹ có thể sử dụng kho chiến lược này như một công cụ để bổ sung nguồn cung khi thị trường biến động, qua đó phần nào ổn định giá dầu trong ngắn hạn.
Thứ hai, Nga dù chịu các lệnh trừng phạt vẫn có thể “lách luật” để duy trì dòng chảy dầu ra thị trường quốc tế, phần lớn lượng dầu này được xuất sang Trung Quốc và Ấn Độ, hai thị trường tiêu thụ khổng lồ, bất chấp sự ngăn chặn của Mỹ.
Kết hợp hai yếu tố này, có thể thấy rằng dù thị trường dầu mỏ sẽ phải chịu áp lực tăng giá mạnh do chiến tranh Trung Đông, áp lực cung dầu toàn cầu có thể được giảm bớt nhờ khả năng Mỹ tung ra dự trữ chiến lược và việc Nga duy trì xuất khẩu sang các khách hàng lớn ngoài phương Tây.
Về phía cầu, triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu vốn đã ở mức vừa phải, không có dấu hiệu bùng nổ mạnh. Lạm phát kéo dài, chính sách tiền tệ thắt chặt và nhu cầu tiêu dùng chưa phục hồi hoàn toàn khiến đà tăng của kinh tế thế giới tương đối dè dặt. Điều đó đồng nghĩa với việc nhu cầu dầu tăng nhưng không quá nóng.
Nếu giá dầu tăng mạnh do xung đột giữa Mỹ–Israel với Iran, cơ chế điều chỉnh hai chiều sẽ xuất hiện. Một mặt, giá năng lượng cao làm tăng chi phí sản xuất và vận tải, gây áp lực lên lạm phát và kéo giảm tăng trưởng toàn cầu.
Tuy nhiên, ở góc độ khác, chính chi phí cao cộng với sự suy giảm tăng trưởng lại làm giảm nhu cầu tiêu thụ dầu. Khi hoạt động kinh tế chậm lại, mức tiêu thụ năng lượng sẽ điều chỉnh xuống, qua đó phần nào trung hòa cú sốc giá ban đầu. Vì vậy, trừ khi nguồn cung bị gián đoạn quy mô lớn và kéo dài, khả năng giá dầu duy trì ở mức cực cao trong thời gian dài là không chắc chắn, nhất là khi tăng trưởng toàn cầu năm 2026 không có đột biến mạnh.
Đối với Việt Nam, tác động trước hết truyền qua kênh giá, thương mại và tài chính. Là nền kinh tế nhập khẩu ròng xăng dầu thành phẩm, Việt Nam nhạy cảm với biến động giá thế giới. Giá dầu tăng làm gia tăng chi phí nhập khẩu, gây áp lực lên cán cân thương mại, tỷ giá và lạm phát.
Chi phí vận tải, logistics và đầu vào sản xuất tăng sẽ lan sang mặt bằng giá chung, đặt ra thách thức cho mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nếu giá dầu cao kéo giảm tăng trưởng toàn cầu, nhu cầu đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam cũng có thể suy yếu.
Nếu giá dầu cao kéo giảm tăng trưởng toàn cầu, nhu cầu đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam cũng có thể suy yếu, tạo ra tác động kép.
Chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Cường
Xung đột ở Trung Đông không chỉ tác động đến thương mại và giá dầu mà còn có thể gây biến động mạnh trên thị trường tài chính toàn cầu vốn đã nhạy cảm với bất ổn địa chính trị, lãi suất và nợ công.
Khi nguy cơ xung đột gia tăng, dòng vốn quốc tế thường dịch chuyển về các tài sản trú ẩn an toàn như vàng, trái phiếu kho bạc Mỹ hay đồng USD.
Hệ quả là tỷ giá của các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, chịu sức ép mất giá, đồng thời biến động trên thị trường chứng khoán thế giới dễ lan tỏa sang thị trường trong nước, ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn ngoại. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao, chi phí nhập khẩu tăng, cán cân thương mại bị thu hẹp, dòng vốn đầu tư gián tiếp vào Việt Nam càng khó đoán định.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, các tài sản trú ẩn này cũng đang đối mặt với áp lực riêng. Trái phiếu Mỹ chịu sức ép bán tháo do gánh nặng nợ công, trong khi đồng USD có xu hướng mất giá.
Vì vậy, dù nhu cầu mua trái phiếu Mỹ hay sự tăng giá của USD có thể xuất hiện trong ngắn hạn như phản ứng phòng thủ, xu hướng dài hạn lại phụ thuộc nhiều hơn vào tình trạng nợ công, thâm hụt ngân sách và chính sách lãi suất của Mỹ.
Trong bối cảnh này, tỷ giá có thể chịu áp lực tăng nhẹ trong ngắn hạn do USD mạnh lên, nhưng triển vọng trung và dài hạn cần được đánh giá dựa trên các yếu tố nền tảng của kinh tế Mỹ và chính sách tiền tệ toàn cầu.
Về dài hạn, một trong những vấn đề nổi bật đối với Việt Nam là an ninh năng lượng và dự trữ dầu chiến lược. Hiện nay, dự trữ quốc gia chính thức của Việt Nam mới ở mức khoảng 9 ngày nhập khẩu ròng (chỉ tính riêng phần dự trữ quốc gia chiến lược dành cho khủng hoảng, chưa kể dự trữ của các doanh nghiệp thương mại và nhà máy). Đây là mức dự trữ rất thấp.
Trong bối cảnh các điểm nghẽn địa chính trị như Eo biển Hormuz luôn tiềm ẩn rủi ro, việc xây dựng và mở rộng kho dự trữ dầu chiến lược trở thành yêu cầu cấp thiết. Dự trữ chiến lược không chỉ nhằm đối phó với chiến tranh hay phong tỏa vận tải, mà còn giúp ổn định thị trường trong nước trước các cú sốc giá ngắn hạn.
Khi có nguồn dự trữ đủ lớn, Việt Nam có thể can thiệp bán ra để làm dịu biến động, hạn chế đầu cơ và giảm áp lực lạm phát. Ngoài ra, kho dự trữ quy mô lớn còn nâng cao vị thế đàm phán của Việt Nam trong việc ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp.
Tóm lại, xung đột Mỹ–Israel với Iran nếu leo thang thành chiến tranh quy mô lớn sẽ là cú sốc địa chính trị có khả năng lan tỏa sâu rộng tới thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu, từ đó tác động trực tiếp đến Việt Nam.
Về phía cung, giá dầu có thể tăng mạnh trong ngắn hạn do rủi ro gián đoạn tại Iran và khu vực Vịnh Ba Tư, nhưng lại có yếu tố trung hòa từ khả năng Mỹ sử dụng Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược và việc Nga vẫn có thể “lách luật” để duy trì xuất khẩu sang các khách hàng lớn ngoài phương Tây.
Về phía cầu, triển vọng tăng trưởng toàn cầu chưa cho thấy sự bùng nổ, nên nhu cầu dầu khó tăng đột biến; ngược lại, giá năng lượng cao có thể ghìm lại tăng trưởng, làm giảm tiêu thụ dầu và hạn chế khả năng giá duy trì ở mức cực cao lâu dài.
Đối với Việt Nam, tác động truyền qua kênh giá, thương mại và tài chính có thể gây áp lực lên cán cân thương mại, tỷ giá và lạm phát, đồng thời làm suy yếu nhu cầu hàng xuất khẩu.
Song song, thị trường tài chính trong nước cũng dễ bị ảnh hưởng bởi biến động toàn cầu, đặc biệt là tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn ngoại. Trong ngắn hạn, tỷ giá có thể chịu sức ép từ USD mạnh lên, nhưng xu hướng dài hạn lại phụ thuộc vào tình trạng nợ công và chính sách lãi suất của Mỹ.
Điểm quan trọng là các tác động hiện tại đều có hai chiều đối nghịch nhau và có thể trung hòa lẫn nhau. Giá dầu tăng vừa tạo áp lực chi phí, vừa có khả năng tự ghìm lại nhu cầu; dòng vốn dịch chuyển vào tài sản trú ẩn vừa gây áp lực tỷ giá, vừa chịu rủi ro từ chính nội tại của các tài sản đó.
Vì vậy, Việt Nam cần theo dõi sát các xu hướng đối nghịch này, không chỉ nhìn vào tác động một chiều của chiến sự Trung Đông. Chỉ khi nhận diện đầy đủ cả hai mặt, chính sách ứng phó mới tránh được sự bị động và tận dụng được những yếu tố trung hòa để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Về lâu dài, thách thức lớn nhất vẫn là an ninh năng lượng. Mức dự trữ dầu chiến lược hiện còn thấp, chưa đủ để ứng phó với các cú sốc lớn. Việc xây dựng và mở rộng kho dự trữ dầu chiến lược trở thành yêu cầu cấp thiết, không chỉ để ổn định thị trường trong nước trước biến động ngắn hạn mà còn để nâng cao vị thế đàm phán quốc tế. Trong một thế giới ngày càng bất định, khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài sẽ là yếu tố quyết định mức độ ổn định và bền vững của tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
Chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Cường
UBND TP Hà Nội cho biết do phát sinh vướng mắc trong công tác bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng và tái định cư, khiến dự án thành phần 1.1 thuộc dự án đầu tư xây dựng đường Vành đai 4 - Vùng Thủ đô chưa thể hoàn thành theo kế hoạch đã được phê duyệt trước đó.
Tổng Bí thư Tô Lâm yêu cầu xây dựng Nghị quyết thúc đẩy tăng trưởng hai con số đến năm 2045, bảo đảm ổn định, chất lượng, không đánh đổi môi trường và đời sống nhân dân.
Hai tuyến metro dài hơn 50 km kết nối trung tâm TP HCM với sân bay Long Thành dự kiến khởi công vào tháng 4 và tháng 6 tới nhằm sớm bổ sung hạ tầng liên vùng.
Chính phủ yêu cầu tỉnh Quảng Ninh rà soát điều kiện an toàn, kỹ thuật của toàn bộ đội tàu trên vịnh, đình chỉ phương tiện không đảm bảo tiêu chuẩn sau sự cố cháy tàu.