Kết thúc phiên giao dịch 31/3, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,19% (6 nhân dân tệ) về mức 3.130 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 0,5% (4 nhân dân tệ) lên mức 815 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,75 USD về mức 105,48 USD/tấn.
Diễn biến giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn SHFE. Nguồn: Barchart
Giá quặng sắt tăng gần 7% trong tháng qua, khi thị trường lo ngại gián đoạn nguồn cung và chi phí năng lượng cao, trong khi vẫn nhạy cảm với các tin tức kinh tế và địa chính trị, theo GMK Centers.
Giá quặng sắt giao ngay (KORE 62% Fe/Qingdao) đã tăng 6,9% từ ngày 27/2 đến 27/3/2026, đạt 107,74 USD/tấn CFR. Giá trung bình trong tháng 3 là 106,33 USD/tấn, so với 101,53 USD/tấn trong tháng 2, giúp thị trường hồi phục một phần mức giảm trước đó và trở lại gần mức 108 USD/tấn CFR.
Trong nửa đầu tháng 3, thị trường được hỗ trợ chủ yếu bởi lo ngại về nguồn cung. Các yếu tố chính bao gồm hạn chế xuất khẩu của BHP sang Trung Quốc, bất định về nhập khẩu một số lô hàng, và nguy cơ gián đoạn tại Australia. Chi phí vận tải biển cao và kỳ vọng các nhà sản xuất thép Trung Quốc sẽ tích trữ nguyên liệu sau khi các hạn chế sản xuất tạm thời được dần gỡ bỏ cũng góp phần hỗ trợ giá. Mục tiêu tăng trưởng GDP 2026 của chính phủ Trung Quốc ở mức 4,5–5% cũng tạo ra tâm lý lạc quan, hỗ trợ kỳ vọng nhu cầu thép và nguyên liệu thô.
Tuy nhiên, thị trường vẫn nhạy cảm với các diễn biến tin tức. Từ ngày 16–18/3, giá biến động do lo ngại về thiếu hụt nguyên liệu từ BHP giảm bớt, đồng thời các chỉ số cơ bản của cầu vẫn yếu. Mùa xây dựng cao điểm tại Trung Quốc khởi đầu chậm, biên lợi nhuận của các nhà máy thép vẫn thấp, và sản lượng gang thỏi chưa tăng ổn định. Các nhà máy thép chủ yếu áp dụng chiến lược mua theo nhu cầu thay vì tích trữ, hạn chế đà tăng giá quặng.
Vào cuối tháng, các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị tác động thêm lên thị trường. Xung đột tại Iran hỗ trợ chi phí năng lượng và logistics, tạo đà hỗ trợ chi phí cho các lô hàng đường biển. Ngoài ra, đàm phán căng thẳng giữa China Mineral Resources Group và các nhà cung cấp lớn, chủ yếu là BHP, tạo ra thiếu hụt cục bộ cho một số loại quặng trên thị trường giao ngay, dù tồn kho tại các cảng Trung Quốc vẫn cao.
Trong ngắn hạn, thị trường quặng sắt dự kiến tiếp tục biến động quanh mức hiện tại. Giá sẽ được hỗ trợ bởi rủi ro gián đoạn nguồn cung, chi phí năng lượng cao và sự phục hồi dần sản lượng gang thỏi tại Trung Quốc. Đồng thời, tồn kho tại cảng lớn, biên lợi nhuận thấp của các nhà máy thép, và chiến lược mua thận trọng của các nhà máy sẽ hạn chế đà tăng thêm.
Giá thép xây dựng tại các công ty bình ổn. Cụ thể, tại Hòa Phát, thép CB300 chủng loại D10, D12 khoảng 15.500 đồng/kg, thép D14 ở mức khoảng 15.600 đồng/kg. Giá thép cuộn xây dựng CB240 sẽ có mức giá mới khoảng 15.300 đồng/kg,theo từ tính toán từ dữ liệu của SteelOnline.
Tương tự, Thép Việt Ý miền Bắc ghi nhận giá thép CB240 và D10 CB300 lần lượt 14.800 và 14.700 đồng/kg. Thép Việt Đức miền Bắc ghi nhận giá CB240 và CB300 đều ở mức 14.800 đồng/kg và một số doanh nghiệp khác như thép VJS miền Bắc, Pomina và Thép Miền Nam vẫn bình ổn giá.
Giá thép ghi nhận tới ngày 1/4/2026. Nguồn: SteelOnline
Giá bạc hôm nay tiếp tục tăng tại các thương hiệu, bạc Phú Quý và bạc Doji đều trên mốc 77 triệu đồng/kg. Giá bạc tăng mạnh vào thứ Ba, đạt 73,70 USD, nhờ hy vọng giảm căng thẳng Mỹ-Iran và triển vọng lạm phát thấp hơn.
Giá sầu riêng hôm nay (1/4) tiếp tục đi ngang tại các vùng thu mua trọng điểm. Từ đầu năm đến nay, xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc diễn biến tích cực với mức tăng trưởng ba chữ số, kéo theo nhiều thị trường khác cũng ghi nhận đà tăng mạnh.
Giá tiêu hôm nay tại thị trường trong nước đồng loạt giảm 2.000 đồng/kg, xuống còn 138.000 – 139.000 đồng/kg. Trên thị trường xuất khẩu, giá tiêu của Việt Nam cũng ghi nhận giảm mạnh, trong khi Indonesia lại tăng đáng kể.
Đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm ổn định thị trường vật liệu xây dựng trong nước giai đoạn 2026 - 2030.