Ghi nhận trong sáng nay, giá tiêu tại thị trường trong nước vẫn duy trì ổn định trong khoảng 150.000 – 152.500 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) ghi nhận mức giá thu mua cao nhất ở mức 152.500 đồng/kg. Tiếp đến là Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) với 151.500 đồng/kg. Còn tại Gia Lai và Đồng Nai, giá thu mua lần lượt đạt 151.000 đồng/kg và 150.000 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 13/1 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
152.500 |
- |
|
Gia Lai |
151.000 |
- |
|
Đắk Nông |
152.500 |
- |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
151.500 |
- |
|
Bình Phước |
150.000 |
- |
|
Đồng Nai |
150.000 |
- |
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, theo dữ liệu của Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm mạnh 143 USD/tấn (tương ứng 2,18%) so với ngày hôm trước, xuống còn 6.574 USD/tấn.
Tương tự, tiêu đen Brazil ASTA 570 giảm 50 USD/tấn (0,82%), xuống còn 6.100 USD/tấn.
Trong khi đó, giá tiêu đen Malaysia vẫn duy trì ổn định ở mức 9.000 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu cũng không ghi nhận biến động mới, dao động từ 6.600 – 6.800 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 13/1 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
6.574 |
-2,18 |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
6.100 |
-0,82 |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.000 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.600 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.800 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok Indonesia cũng giảm 11 USD/tấn, đạt 9.132 USD/tấn.
Tại Malaysia và Việt Nam, giá tiêu trắng xuất khẩu lần lượt được giao dịch ở mức 12.000 USD/tấn và 9.350 USD/tấn, không thay đổi so với ngày hôm trước.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 13/1 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.132 |
-0,12 |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.000 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
9.350 |
- |
Theo bản tin mới nhất của IPC, thị trường tuần thứ hai của năm mới 2026 ghi nhận chuyển biến giá khác nhau giữa các quốc gia sản xuất. Nhìn chung điều kiện thị trường ổn định, các biến động chủ yếu liên quan đến động lực cung ứng đặc thù của từng vùng sản xuất. Trong giai đoạn này, Ấn Độ là quốc gia ghi nhận sự điều chỉnh giá nhẹ nhất.
Giá tiêu nội địa và xuất khẩu của Ấn Độ giảm nhẹ so với tuần trước, cho thấy nguồn cung theo vụ mùa khi các hoạt động thu hoạch vẫn đang diễn ra.
Tại Indonesia, giá tiêu nội địa và xuất khẩu duy trì ổn định xuyên suốt trong tuần, hỗ trợ bởi tỷ giá hối đoái ổn định và các yếu tố cân bằng cơ bản của thị trường.
Thị trường nội địa và xuất khẩu của Malaysia không ghi nhận chuyển biến lớn nào trong tuần này, cho thấy sự ổn định về giá tiếp tục được cân bằng.
Tại Sri Lanka, giá tiêu nội địa duy trì không thay đổi trong tuần qua, cho thấy điều kiện ổn định của thị trường.
Giá tiêu giao dịch trong nước và xuất khẩu của Việt Nam đều tăng trong tuần qua, cho thấy tâm lý thị trường ổn định.
Qua hai tuần liên tiếp, giá tiêu đen Brazil tiếp tục ghi nhận tăng. Trong khi, giá tiêu đen Campuchia và tiêu trắng Trung Quốc duy trì ổn định, điều kiện về giá nhìn chung ổn định tại 3 quốc gia này.
Trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 9/2025, Mỹ nhập khẩu 64.260 tấn hồ tiêu. Việt Nam là nước cung ứng lớn nhất, đạt 44.550 tấn, tiếp đến là Indonesia, Ấn Độ, Brazil và Trung Quốc.
Giá sầu riêng Ri6 lao dốc mạnh, có vườn bán ra chỉ 20.000-35.000 đồng mỗi kg, do nhu cầu yếu và lo ngại nhiễm cadimi ảnh hưởng xuất khẩu.
Giá gạo xuất khẩu của Ấn Độ giảm trong tuần này do nhu cầu yếu và đồng rupee rơi xuống mức thấp kỷ lục. Ngược lại, giá gạo tại Thái Lan tăng nhẹ 5 USD/tấn do chi phí sản xuất tăng cao dù nhu cầu vẫn trầm lắng.
Giá thép và quặng sắt tăng nhờ dữ liệu sản xuất khả quan của Trung Quốc đã thúc đẩy kỳ vọng về nhu cầu tiêu thụ.
Giá cao su các thị trường lớn đều đi lên. Đồng yên suy yếu trong khi giá dầu và giá cao su vật chất tăng đã hỗ trợ thị trường cao su tiếp tục đi lên.