Khảo sát tại các vùng trồng tiêu trọng điểm cho thấy, giá tiêu sáng nay tiếp tục ổn định, duy trì trong khoảng 134.000 – 136.500 đồng/kg.
Xét theo từng địa phương, Đắk Lắk hiện có giá thu mua cao nhất, đạt 136.500 đồng/kg. Tại Đắk Nông (Lâm Đồng), giá tiêu được giao dịch ở mức 135.500 đồng/kg; Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) đạt 134.500 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) tiếp tục giữ mức thấp nhất là 134.000 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 3/11 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
136.500 |
- |
|
Gia Lai |
134.000 |
- |
|
Đắk Nông |
135.500 |
- |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
134.500 |
- |
|
Bình Phước |
134.000 |
- |
|
Đồng Nai |
134.000 |
- |
Theo dữ liệu từ Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu tại các quốc gia sản xuất vẫn chủ yếu đi ngang.
Hiện giá tiêu đen Indonesia duy trì ở mức 6.800 USD/tấn. Tại Brazil, tiêu đen ASTA 570 được giao dịch ở mức 5.700 USD/tấn, thấp nhất trong các thị trường được thống kê. Trong khi đó, Malaysia tiếp tục có mức giá cao nhất, đạt 9.100 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu không thay đổi, với loại 500 g/l đứng ở mức 5.950 USD/tấn và loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 3/11 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
6.800 |
- |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
5.700 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.100 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
5.950 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
5.995 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok Indonesia đi ngang ở mức 9.286 USD/tấn. Tại Malaysia và Việt Nam, tiêu trắng lần lượt chào bán với giá 12.000 USD/tấn và 8.450 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 3/11 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.286 |
- |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.000 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
8.450 |
- |
Theo IPC, thị trường toàn cầu tuần cuối tháng 10 ghi nhận biến động trái chiều. Giá xuất khẩu tăng tại Ấn Độ và Sri Lanka, trong khi Malaysia, Việt Nam, Campuchia và Trung Quốc ghi nhận ổn định. Indonesia và Brazil điều chỉnh giá giảm tại một số thị trường tương ứng.
Thị trường hồ tiêu Ấn Độ duy trì xu hướng tăng, với giá chào bán tăng ổn định xuyên suốt tuần trước.
Ngược lại, giá hồ tiêu trong nước và xuất khẩu của Indonesia giảm dần về cuối tháng 10. Trong khi đó, đồng rupiah Indonesia giảm khoảng 0,6% so với USD tính theo mức trung bình hàng tuần.
Còn tại Malaysia, thị trường hồ tiêu duy trì ổn định trong suốt tuần, ít biến động về giá trong nước và xuất khẩu.
Thị trường hồ tiêu Malaysia cũng diễn biến tương tự, với việc giá trong nước và xuất khẩu ít biến động.
Tương tự, Việt Nam nhìn chung ổn định, với các biến động nhỏ ở giá nội địa và xuất khẩu đối với các loại hồ tiêu.
Campuchia và Trung Quốc duy trì giá chào ổn định trong suốt tuần, trong khi Brazil ghi nhận giảm. Đồng real Brazil trải qua biến động tỷ giá đáng kể trong cùng kỳ.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng xuất khẩu hồ tiêu của Bulgaria đạt 149 tấn. Bắc Macedonia là điểm đến chính, chiếm 57 tấn, tiếp theo là Romania, hy Lạp, Bosnia và Georgia.
Giá cao su kỳ hạn xa tại Nhật Bản tiếp tục giảm do giá dầu đi xuống và chứng khoán Tokyo suy yếu, trong khi giá kỳ hạn gần nhích nhẹ.
Giá thép thanh kỳ hạn giảm, trong khi quặng sắt ổn định nhờ nhu cầu tại Trung Quốc giảm chậm hơn dự kiến, dù kỳ vọng dư cung trong quý IV vẫn gây áp lực.
Giá cà phê hôm nay tiếp tục tăng, trong đó hợp đồng Robusta giao tháng 1/2027 tăng 37 USD/tấn. Thị trường được hỗ trợ bởi lượng tồn kho ở mức thấp cùng những lo ngại về nguồn cung trong ngắn hạn.
Thị trường heo hơi cả nước hôm nay ghi nhận xu hướng nhích nhẹ cục bộ tại miền Bắc, trong khi miền Trung - Tây Nguyên và miền Nam tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang trên diện rộng.