Kinh tế Quốc tế 07/10/2026 07:10

Nhân tố thổi bùng ngọn lửa lạm phát của Nhật Bản sau hơn 30 năm in tiền

Nhật Bản nỗ lực nới lỏng tiền tệ trong hơn ba thập kỷ nhưng không thể kích thích được giá cả hay hoạt động kinh tế. Mãi tới những năm gần đây, lạm phát của Nhật Bản mới vượt qua ngưỡng 2%. Sự thay đổi này không bắt nguồn từ các chính sách nội địa mà do các cú sốc quốc tế làm đồng yen (JPY) giảm mạnh. Bước sang năm 2026, đất nước này mắc kẹt trong bẫy nợ công do chính sách tiền tệ để lại.

Ảnh: Getty Images

Báo cáo công bố ngày 2/10 của Cục Thống kê Nhật Bản ghi nhận chỉ số giá tiêu dùng tại Tokyo tháng 9/2026 tăng 2,8% so với cùng kỳ, trong khi lạm phát lõi là 2,7%. Trên quy mô toàn quốc, lạm phát tháng 9 ước tính 2.6%, cao hơn đáng kể so với mức 1.9% của tháng 8.

Mức tăng này đánh dấu sự đảo chiều mạnh sau khi các gói trợ cấp điện khí của chính phủ từng kéo lạm phát hạ nhiệt trong nửa đầu năm 2026. Thống kê trong 54 tháng gần đây, Nhật Bản có 49 tháng ghi nhận lạm phát trên 2%.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) trong cuộc họp đầu tháng 10/2026 khẳng định trọng tâm điều hành lúc này là kiềm chế nguy cơ giá cả tiếp tục bùng phát. Diễn biến này đặt ra câu hỏi lớn về cơ chế truyền dẫn vĩ mô. Suốt ba thập kỷ tính từ năm 1990, chính phủ Nhật Bản liên tục triển khai kích thích tài khóa và tiền tệ nhưng giá cả trong nước vẫn không tăng, nhiều khi còn giảm.

Việc lạm phát bùng lên trở lại không phải kết quả tích lũy từ các chính sách nội địa, mà phản ánh sự thay đổi từ các cú sốc bên ngoài tác động vào nền kinh tế.‎

 

Ba thập kỷ can thiệp tiền tệ bất lực trước tâm lý tránh nợ

Cội nguồn khó khăn bắt đầu từ cú sụp đổ bong bóng tài sản năm 1990. Giá trị tài sản quốc gia bốc hơi khoảng 1.500 nghìn tỷ Yên, gấp ba lần tổng GDP thời điểm đó. Giá đất thương mại tại các đô thị lớn giảm 87% so với đỉnh. Sự sụt giảm này gây tổn thất lớn khi giá tài sản giảm sút nhưng giá trị khoản nợ ngân hàng vẫn giữ nguyên.

Thực tế này đẩy hàng trăm nghìn doanh nghiệp vào cảnh tài sản nhỏ hơn nợ, tức là âm vốn chủ sở hữu. Dù kinh doanh cốt lõi vẫn có lãi, doanh nghiệp đối mặt nguy cơ mất khả năng thanh toán nếu bán tài sản theo giá thị trường. Các chuyên gia chỉ ra rằng giới kinh doanh đã đổi mục tiêu: từ bỏ tối đa hóa lợi nhuận để ưu tiên tối thiểu hoá nợ vay nhằm tồn tại.

Nhằm kích thích nhu cầu vay vốn của tư nhân, BOJ hạ lãi suất về 0% năm 1999 và bắt đầu nới lỏng định lượng (QE) năm 2001. Tuy nhiên, giải pháp này không mang lại kết quả. Doanh nghiệp tư nhân kiên quyết từ chối vay thêm, liên tục dùng dòng tiền hoạt động để trả nợ ròng với quy mô hơn 10% GDP mỗi năm suốt thời gian dài.

Cơ chế tạo tiền bị vô hiệu hóa khi nhu cầu tín dụng thực tế suy kiệt. Thống kê của BOJ cho thấy cơ sở tiền tệ (M0) tăng 250%, nhưng lượng vốn vay ngân hàng ra nền kinh tế lại giảm 37%. Toàn bộ thanh khoản bơm thêm chỉ chuyển thành dự trữ của ngân hàng tại BOJ. Vòng quay tiền giảm mạnh khiến việc bơm vốn không tạo ra tăng giá.

Đến năm 2005, sau 15 năm liên tục trả nợ, khu vực doanh nghiệp đã xử lý xong nợ xấu thời kỳ bong bóng. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng giảm từ 8,4% xuống dưới 1,8%. Tuy nhiên, một vấn đề mới lại nảy sinh: trải nghiệm trả nợ kéo dài hình thành tâm lý lảng tránh nợ. Dù bảng cân đối kế toán đã lành lặn trở lại, doanh nghiệp vẫn từ chối vay vốn và duy trì thặng dư.

Nhận thấy kinh tế phục hồi đạt khoảng 2%, BOJ tin rằng thị trường đã bình thường hóa nên dừng gói QE tháng 3/2006. Tiếp đó, cơ quan này nâng lãi suất lên 0,25% tháng 7/2006 và 0,5% tháng 2/2007. Động thái này nhằm đưa thị trường tiền tệ trở lại vận hành theo cách thông thường sau khi các khoản nợ cũ thời kỳ bong bóng cơ bản đã giải quyết.

Giải pháp bình thường hóa nhanh chóng đổ vỡ khi các biến cố lớn liên tiếp xuất hiện. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và thảm họa kép động đất - sóng thần năm 2011 gây tổn hại nặng nề cho sản xuất. Trước rủi ro bất ngờ, doanh nghiệp càng củng cố quan điểm phòng thủ, kiên quyết giữ tiền mặt tự có. Nền kinh tế lập tức quay lại giảm phát.

Bước sang năm 2013, vấn đề suy giảm tăng trưởng và giảm phát đòi hỏi biện pháp can thiệp quyết liệt hơn. Thống đốc Haruhiko Kuroda khởi động chương trình nới lỏng định lượng và định chất (QQE). BOJ áp dụng lãi suất âm -0,1% từ năm 2016, kiểm soát đường cong lợi suất và mua chứng chỉ quỹ cổ phiếu. Bảng cân đối BOJ nhanh chóng phình to vượt 130% GDP.

Dù can thiệp ở mức độ chưa từng có, giải pháp của BOJ vẫn không thúc đẩy được đầu tư. Thống kê của Bộ Tài chính Nhật Bản cho thấy lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp tăng từ 220 nghìn tỷ JPY năm 2005 lên hơn 500 nghìn tỷ JPY năm 2021. Lượng tiền mặt vượt 340 nghìn tỷ JPY. Nợ chịu lãi ròng giảm xuống âm, biến khối doanh nghiệp thành chủ nợ ròng chứ không phải người vay ròng như ở các nền kinh tế khác.

Sự thận trọng về tài chính dẫn tới một chuẩn mực xã hội là không tăng giá kéo dài suốt nhiều năm. Doanh nghiệp lo sợ mất thị phần nên tìm cách cắt giảm chi phí thay vì tăng giá bán hàng. Người lao động chấp nhận mức lương cố định để bảo đảm sự ổn định việc làm trọn đời. Nỗ lực bơm tiền nội địa hoàn toàn không thể làm thay đổi tâm lý người dân.

Đồng yen mất giá kích hoạt lạm phát chi phí đẩy

Sau đại dịch COVID-19, lạm phát toàn cầu gia tăng buộc Fed và phương Tây tăng nhanh lãi suất từ 0% lên trên 5%. Trái lại, BOJ vẫn duy trì mức lãi suất -0,1%. Sự chênh lệch lãi suất 5% mở ra cơ hội kinh doanh chênh lệch lợi tức lớn, khiến giới đầu tư đẩy mạnh vay đồng yen để chuyển đổi sang tài sản định giá USD.

Báo cáo của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) ghi nhận lượng cung ròng đồng yen phục vụ phái sinh ngoại hối đã tăng từ 228 nghìn tỷ lên 294 nghìn tỷ JPY giai đoạn cuối 2021 – quý 1/2024 (tương đương tăng 435 tỷ USD). Hoạt động bán khống liên tục đẩy tỷ giá USD/JPY từ mốc 115 tăng mạnh lên vùng 160 - 164 JPY/USD, tức là đồng yen mất giá. Việc giá trị nội tệ xuống mức thấp nhất 4 thập kỷ đã tác động trực tiếp, làm thay đổi toàn bộ cơ cấu giá thành sản xuất.

 

Trước đây, đồng nội tệ giảm giá thường mang lại lợi ích cho xuất khẩu. Tuy nhiên, do chi phí nội địa cao trong thời gian dài, phần lớn tập đoàn lớn đã chuyển dịch cơ sở sang nước ngoài, khiến đồng yen yếu không còn làm gia tăng về khối lượng hàng hóa xuất khẩu ra thị trường.

Ngược lại, đồng yen mất giá làm tăng chi phí nhập khẩu đối với quốc gia nghèo tài nguyên. Nhật Bản phải nhập khẩu hơn 90% nhu cầu năng lượng và 60% lương thực thiết yếu. Giá nguyên vật liệu nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng vọt khiến cơ sở sản xuất không thể bù lỗ, bắt buộc doanh nghiệp đồng loạt tăng giá, phá vỡ chuẩn mực định giá cũ.

Chỉ số giá tiêu dùng cơ bản tăng vượt mức 2% từ tháng 4/2022 và chạm đỉnh 4,2% đầu năm 2023. Chi phí sinh hoạt gia tăng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, buộc công đoàn phải yêu cầu tăng lương. Tại đợt thương lượng mùa xuân năm 2024, liên đoàn Rengo đạt mức tăng lương 5,28%, đánh dấu điều chỉnh thu nhập cao nhất trong vòng 33 năm qua.

Diễn biến trên cho thấy mức lạm phát mục tiêu đạt được không phải nhờ nới lỏng tiền tệ nội địa, mà bắt nguồn từ sự sụt giảm của đồng Yên. Khi biến động tiền tệ tạo ra áp lực tăng giá rõ rệt, BOJ buộc phải từ bỏ lãi suất âm tháng 3/2024 và nâng lãi suất lên 0,25% tháng 7/2024. Động thái này đưa cơ quan quản lý đối mặt thách thức lớn.‎

Gánh nặng nợ công khiến ngân hàng trung ương bất lực

Bước sang năm 2026, biến động địa chính trị tại Trung Đông và eo biển Hormuz tiếp tục tạo thêm sức ép. Số liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy Nhật Bản phụ thuộc tới 95% lượng dầu mỏ nhập khẩu từ khu vực này. Khi giá dầu thô duy trì ở mức cao trên 100 USD mỗi thùng, chi phí nhập khẩu gia tăng gây áp lực lớn lên cán cân thương mại.

Để ghìm đà rơi của đồng Yên, Tokyo từng bán hơn 62 tỷ USD (9,8 nghìn tỷ Yên) trong quý 2/2024, lập kỷ lục 73 tỷ USD (11,7 nghìn tỷ Yên) vào quý 2/2026, rồi dốc thêm khoảng 95,5 tỷ USD trong đợt can thiệp phối hợp cùng Mỹ cuối tháng 7/2026 — làm suy giảm nghiêm trọng dự trữ ngoại hối.

Dẫu vậy, biện pháp bán USD để mua đồng yen chỉ mang lại tác dụng ngắn hạn trước áp lực bán tháo. Khi chênh lệch lãi suất với Mỹ vẫn ở mức lớn, dòng vốn vẫn tìm kiếm lợi nhuận.

 

Trước nguy cơ bất ổn tiền tệ lan rộng, ngày 31/7/2026, Bộ Tài chính Mỹ đã phối hợp cùng Nhật Bản can thiệp mua đồng Yên. Washington tham gia nhằm ổn định ngoại hối đồng minh, đồng thời ngăn Tokyo bán bớt trái phiếu Kho bạc Mỹ đang sở hữu.

Để kiểm soát tỷ giá mà không phụ thuộc vào can thiệp ngoại hối, BOJ cần tiếp tục nâng lãi suất điều hành. Tuy nhiên, quy mô nợ công tích lũy sau nhiều năm nới lỏng tiền tệ trở thành rào cản lớn. Nợ công của Nhật Bản năm 2026 đã vượt 260% GDP. Dù kỳ hạn đáo hạn bình quân dài 9,5 năm giúp giảm bớt cú sốc tức thì, IMF dự báo chi phí trả lãi vay của Tokyo vẫn sẽ tăng gấp đôi, từ 1,5% GDP năm 2025 lên 3,1% GDP vào năm 2031.

Mỗi đợt điều chỉnh tăng lãi suất sẽ làm gia tăng đáng kể gánh nặng ngân sách, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống ngân hàng đang nắm trái phiếu. BOJ đối mặt tình thế khó: tăng lãi suất đe dọa ngân sách, còn giữ nguyên thì nội tệ yếu.

Ba thập kỷ qua chứng minh giới hạn thực tế của chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương có thể cung cấp thanh khoản dồi dào, nhưng không thể thúc đẩy tăng trưởng nếu doanh nghiệp và người dân không có nhu cầu vay mượn. Việc duy trì lãi suất thấp thực chất chỉ giúp kéo dài thời gian, trong khi các vấn đề cơ cấu về năng suất vẫn chưa giải quyết xong.

Khi các cú sốc bên ngoài phá vỡ cân bằng giá cả, áp lực chi phí lập tức bộc lộ và ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế. Mục tiêu lạm phát đạt được qua sự suy yếu của đồng tiền đã đặt cơ quan quản lý vào thế bị động. Khối nợ công tích tụ từ quá khứ trở thành ràng buộc lớn, hạn chế khả năng ứng phó của Nhật Bản trước các biến động năm 2026.

Đức Quyền
CÙNG CHUYÊN MỤC
Kinh tế Quốc tế 07/10/2026 06:40
S&P 500 lần đầu vượt 7.800 điểm

Các chỉ số chính của chứng khoán Mỹ tiếp tục đi lên, với S&P 500 và Nasdaq Composite lên mức kỷ lục mới trong bối cảnh lợi suất trái phiếu kho bạc hạ nhiệt và cổ phiếu công nghệ thăng hoa.

Kinh tế Quốc tế 06/10/2026 16:39
Muốn lãi suất giảm, ông Trump phải bắt đầu từ Iran thay vì Fed

Tổng thống Mỹ Donald Trump muốn chi phí vay giảm, nhưng chìa khóa không nằm ở Fed. Khi cuộc chiến Iran đẩy giá dầu và kỳ vọng lạm phát tăng, chính diễn biến tại Trung Đông đang gây sức ép lên lợi suất trái phiếu Mỹ.

Kinh tế Quốc tế 06/10/2026 07:48
Hé lộ dấu vết công cụ AI tiếng Trung trong vụ tấn công mạng 7 ngân hàng Hàn Quốc

Loạt cuộc tấn công mạng đã khiến dữ liệu cá nhân của hơn 67.000 khách hàng tại 7 tổ chức tài chính Hàn Quốc bị xâm phạm, buộc các đơn vị này phải triển khai biện pháp an ninh khẩn cấp.

Kinh tế Quốc tế 06/10/2026 06:36
Nasdaq Composite lập kỷ lục mới nhờ cổ phiếu AI

Các chỉ số chính của chứng khoán Mỹ tiếp tục có phiên tăng điểm khi nhà đầu tư vượt qua lo ngại từ đà tăng của lợi suất trái phiếu.