Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Jerome Powell. (Ảnh: Bloomberg).
Trong cuộc họp chính sách tháng 3, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) xác nhận các quan chức vẫn dự kiến sẽ giảm lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) trong năm nay và thêm 0,25 điểm % nữa vào năm sau. Nhưng tại buổi họp báo sau đó, Chủ tịch Jerome Powell lưu ý lộ trình này được xây dựng dựa trên giả định lạm phát sẽ hạ nhiệt.
Các ngân hàng trung ương (NHTW) lớn trên thế giới cũng đang phát tín hiệu thận trọng. NHTW Australia đã tăng lãi suất vào tuần trước, NHTW Nhật Bản cảnh báo họ sẽ tăng lãi suất. Các quan chức Anh nhận định họ có nhiều khả năng tăng lãi suất hơn là giảm. NHTW Canada và châu Âu phát tín hiệu sẵn sàng điều chỉnh theo cả hai hướng, tùy theo tình hình.
Các thị trường đã nhanh chóng phản ánh xu hướng trên. Lợi suất trái phiếu trên toàn cầu đã gia tăng trong bối cảnh nhà đầu tư dự kiến các NHTW sẽ trở nên “diều hâu” hơn.
Theo Fed chi nhánh Atlanta, vào cuối năm ngoái, các thị trường dự đoán Fed có 72% khả năng sẽ giảm lãi suất trong năm nay và chỉ 11% sẽ tăng lãi suất. Nhưng hiện tại, kỳ vọng của thị trường đã đảo chiều: xác suất Fed hạ lãi suất chỉ còn 37%, trong khi khả năng tăng lãi suất là 45%.
Dưới đây là ba yếu tố có thể thúc đẩy Fed tăng lãi suất thay vì giảm.
Một cú sốc giá - dù bắt nguồn từ dầu mỏ thay thuế quan - chỉ gây ảnh hưởng lâu dài đến lạm phát nếu tác động của nó lan tỏa sang tiền lương và những hàng hóa khác.
Fed từng thất bại trong việc kiềm chế các tác động thứ cấp này trong thập niên 1970. Nhưng sau khi các quan chức dập lửa lạm phát thành công vào những năm 1980, niềm tin của công chúng vào môi trường lạm phát thấp đã giúp hạn chế các tác động thứ cấp.
Kinh nghiệm đó đã định hình cách tiếp cận của Fed trong chu kỳ nới lỏng từ giữa năm 2024. Các quan chức tin rằng chừng nào kỳ vọng lạm phát vẫn còn được duy trì quanh 2% và thị trường lao động không quá “khát” nhân lực, lạm phát sẽ quay về mục tiêu 2% của họ.
Tuy nhiên, thực tế vẫn chưa diễn ra theo kỳ vọng của Fed. Theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI), lạm phát tháng 2 của Mỹ là 2,4%. Nhưng theo chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCEPI) - thước đo ưa thích của Fed - lạm phát tháng 1 của Mỹ đạt 2,8%, còn lạm phát lõi là 3,1%. Cả hai con số này gần như không cải thiện so với cuối năm 2024.
Fed cho rằng nguyên nhân là những yếu tố bất thường như thuế quan đánh vào hàng hóa và độ trễ giữa dữ liệu nhà ở và giá cho thuê. Để hiểu được xu hướng lạm phát cơ bản, gần đây Fed tập trung vào các chỉ số giá dịch vụ cốt lõi, không bao gồm nhà ở.
Nhưng cũng giống như lạm phát toàn phần, thước đo này gần như đi ngang trong cả năm qua. Số liệu gần nhất cho thấy lạm phát tính theo thước đo này vào khoảng 3,5%, cao hơn hẳn mức trước đại dịch. “Điều đó khá đáng thất vọng”, Chủ tịch Fed Jerome Powell thừa nhận vào ngày 19/3.
Ông James Egelhof, nhà kinh tế trưởng về Mỹ tại BNP Paribas, nhận xét: “Nếu Fed đang điều hành chính sách tiền tệ dựa trên giả định rằng kỳ vọng lạm phát sẽ kéo lạm phát xuống, tôi muốn lưu ý rằng điều đó chưa xảy ra. Chiến lược của Fed không phát huy hiệu quả như dự kiến”.
Nếu Fed không thể dựa vào kỳ vọng, các quan chức có thể sẽ cần trông chờ rằng nền kinh tế và thị trường lao động suy yếu sẽ đưa lạm phát đi xuống. Điều đó đồng nghĩa với việc Fed sẽ cần tăng lãi suất.
Theo cách tiếp cận truyền thống, Fed sẽ “bỏ qua” tác động ngắn hạn của cú sốc giá dầu đến lạm phát và tập trung vào ảnh hưởng đến thu nhập và chi tiêu. Nếu tình hình đủ trầm trọng, Fed rất có thể sẽ giảm lãi suất.
Tuy nhiên, cho tới nay thiệt hại đó có vẻ khá hạn chế. Dù giá xăng ở Mỹ có vượt 4 USD/gallon trong những ngày tới, mức giá này vẫn thấp hơn 30% so với năm 2008 (sau khi điều chỉnh cho lạm phát) - khi giá dầu thô lập kỷ lục.
Bên cạnh đó, người Mỹ hiện tiêu thụ ít xăng hơn so với 18 năm trước, trong khi quy mô sản xuất hàng hóa và dịch vụ đã tăng khoảng 42%. Mỹ cũng là nước xuất khẩu ròng dầu thô, nên họ phần nào hưởng lợi khi giá năng lượng tăng.
Trong khi đó, chính quyền Tổng thống Donald Trump đang nỗ lực kích thích tăng trưởng kinh tế trước kỳ bầu cử Quốc hội giữa kỳ vào tháng 11. “Đạo luật To lớn và Đẹp đẽ” mà ông Trump ban hành vào năm ngoái được dự kiến sẽ bơm khoảng 200 tỷ USD vào nền kinh tế thông qua các chương trình giảm và hoàn thuế.
Bộ Quốc phòng Mỹ dự định sẽ đề nghị Quốc hội cấp thêm 200 tỷ USD để phục vụ cuộc chiến với Iran. Ngoài ra, Fed sắp hạ yêu cầu vốn đối với các ngân hàng, từ đó thúc đẩy hoạt động cho vay và các thương vụ mua bán sáp nhập.
Đó là lý do giới chức Fed và các chuyên gia kinh tế hầu như vẫn giữ nguyên dự báo tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp bất chấp cuộc chiến tại Iran.
Hồi tháng 9/2024, Fed có cơ sở hợp lý để khởi động chu kỳ giảm lãi suất. Khi đó, lãi suất mục tiêu của Fed nằm trong mức khá cao - từ 5,25% đến 5,5% - và tỷ lệ thất nghiệp đang tăng còn lạm phát thì hạ nhiệt.
Sau đó, Fed tạm ngưng cắt giảm lãi suất trong 8 tháng đầu năm ngoái trước rủi ro từ thuế quan, rồi tiếp tục nới lỏng chính sách trong bối cảnh thị trường lao động suy yếu.
Vì vậy, chính sách tiền tệ của Fed lúc này đã nới lỏng đáng kể so với cuối năm 2024. Lãi suất mục tiêu của Fed hiện nay - trong khoảng 3,5% đến 3,75% - chỉ cao hơn một chút so với ước tính lãi suất “trung tính”, tức mức lãi suất không kìm hãm cũng không kích thích nền kinh tế.
Thêm nữa, lãi suất thực - tức là lãi suất danh nghĩa được điều chỉnh theo lạm phát - mới là yếu tố quan trọng đối với nền kinh tế.
Ông William English, một cựu nhân viên cấp cao của Fed hiện làm việc tại Đại học Yale, chỉ ra rằng việc giữ nguyên lãi suất trong khi lạm phát tăng đồng nghĩa với lãi suất thực giảm, khiến chính sách tiền tệ trở nên nới lỏng hơn.
Lợi suất thực của trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm đã giảm trong năm nay, dù lợi suất danh nghĩa tăng. Nếu lạm phát tiếp tục neo ở mức cao, “đó sẽ trở thành một vấn đề thực sự” và là lý do chính đáng để Fed tăng lãi suất, ông English chỉ ra.
Tổng thống Mỹ Donald Trump vừa đưa ra thông báo có thể giúp hạ nhiệt đáng kể căng thẳng ở Trung Đông.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đặt hạn chót để Iran tái mở cửa Eo biển Hormuz. Trong khi đó, các CFO cảnh báo ông Trump có khoảng hai tuần để tìm ra giải pháp bảo đảm an ninh hàng hải tại eo biển này, nếu không nền kinh tế thế giới sẽ chịu thiệt hại khó lường.
Đây là một động thái chưa từng có tiền lệ, có thể làm thay đổi cán cân kiểm soát tại một trong những “huyết mạch dầu mỏ” của thế giới.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô dòng tiền rút ra, mà ở cách giới đầu tư đang tái định vị chiến lược của mình trước một thế giới nhiều biến động.