Theo CNBC, trong phiên giao dịch ngày 7/10, chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones giảm 341 điểm (tương đương 0,66%) xuống còn 51.180 điểm, trong khi chỉ số S&P 500 giảm 0,22% xuống mức 7.802 điểm. Chỉ số Nasdaq Composite cũng giảm 0,22% và chốt phiên ở 27.539 điểm.
Giới đầu tư tỏ ra lo ngại khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm chạm mức cao nhất kể từ tháng 4/2002 là 5,365%. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm cũng đạt mức cao nhất kể từ tháng 5/2002 là 5,732%.
Lợi suất kỳ hạn 10 năm sau đó đã hạ nhiệt từ mức đỉnh trong ngày sau phiên đấu thầu khi Bộ Tài chính Mỹ đã bán ra lượng trái phiếu kỳ hạn 10 năm trị giá 39 tỷ USD. Diễn biến của lợi suất, vốn ít thay đổi vào cuối phiên, đã giúp thị trường chứng khoán thu hẹp đà giảm.
Ông Bill Merz, Giám đốc bộ phận nghiên cứu thị trường vốn tại U.S. Bank Asset Management, nhận định rằng tỷ lệ đặt mua/khối lượng chào bán (bid-to-cover ratio) và sự tham gia của các nhà đầu tư gián tiếp là "khá mạnh mẽ".
"Các nhà đầu tư đang quan tâm đến mức lợi suất tương đối cao này – so với những gì họ đã quen thuộc trong 15 đến 20 năm qua – nhưng chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách thận trọng. Có rất nhiều yếu tố khác cần được xem xét một cách độc lập", ông nói. "Đó là một phiên đấu thầu thành công."
Ngoài ra, biên bản cuộc họp tháng 9 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho thấy các quan chức nghiêng về khả năng tiếp tục tăng lãi suất trước cuối năm, mặc dù không có thông tin cụ thể về thời điểm thực hiện.
"Liên quan đến triển vọng chính sách tiền tệ sau cuộc họp hiện tại, hầu hết các thành viên tham gia đều đánh giá rằng việc tiếp tục tăng phạm vi mục tiêu của lãi suất quỹ liên bang có thể sẽ là bước đi phù hợp vào cuối năm," biên bản nêu rõ.
Tuy nhiên, các thành viên tham gia nhấn mạnh rằng mỗi cuộc họp cần được tiếp cận với tinh thần cởi mở, và các quyết định trong những cuộc họp tương lai sẽ phụ thuộc vào các thông tin mới cũng như tác động của chúng đối với triển vọng kinh tế và cán cân rủi ro.
Đợt tăng lợi suất gần đây đã tác động đến các lĩnh vực chủ chốt của thị trường. Chẳng hạn, cổ phiếu ngân hàng sụt giảm do nhà đầu tư lo ngại lãi suất cao hơn sẽ kìm hãm hoạt động cho vay. Cổ phiếu của Goldman Sachs giảm 1%, tương tự Bank of America. Các ngân hàng khác như Wells Fargo, Citigroup và JPMorgan cũng đóng cửa ở mức thấp hơn trong phiên giao dịch.
Cổ phiếu công nghệ cũng chịu áp lực trước những lo ngại rằng chi phí vay vốn cao hơn sẽ hạn chế việc phát triển AI. Cổ phiếu CrowdStrike giảm gần 5%, trong khi Palo Alto Networks và Meta Platforms (Facebook) lần lượt mất hơn 3% và 2%.
“Với mức lãi suất hiện tại và đà tăng mà chúng ta đã chứng kiến, tôi cho rằng có thể nói biên độ sai số đối với kết quả lợi nhuận doanh nghiệp đã bị thu hẹp”, ông Mike Dickson, Giám đốc bộ phận nghiên cứu và chiến lược định lượng tại Horizon Investments, chia sẻ với CNBC. Đồng thời, ông nói thêm rằng lợi nhuận doanh nghiệp “vẫn có thể thúc đẩy thị trường đi lên”.
Ông Dickson cho biết, ngay cả khi lợi suất tăng gần đây, kỳ vọng lạm phát dường như vẫn “được neo giữ rất tốt”. Ông cảnh báo nếu lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm tăng do kỳ vọng lạm phát mất ổn định, tình hình có thể trở nên khó kiểm soát hơn.
Giá dầu thô Mỹ chốt phiên 7/10 giảm 1,3%, xuống còn 88,28 USD/thùng. Trong khi đó, giá dầu thô Brent kỳ hạn quốc tế đóng cửa ở mức 100,20 USD/thùng, giảm 0,4%.
Thái Lan đã thu hút hơn 11,72 tỷ USD vốn đăng ký đầu tư từ Nhật Bản qua 1.380 dự án thông qua Ủy ban Đầu tư Thái Lan, dòng vốn này đang thúc đẩy chiến lược "Tăng trưởng dựa vào đầu tư" của Bangkok.
Đồng euro đang chịu áp lực lớn trong bối cảnh lo ngại về nợ công Pháp ngày càng gia tăng và chênh lệch lợi suất trái phiếu tại châu Âu nới rộng. Những diễn biến này làm dấy lên câu hỏi liệu châu Âu có đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tương tự như trong thập niên 2010 hay không.
USD đã tăng giá 4% trong năm 2026, trái ngược với dự báo của hầu hết các chuyên gia. Đằng sau diễn biến bất ngờ này là sức mạnh của kinh tế Mỹ và những biến động trên các thị trường khác.
Nhật Bản nỗ lực nới lỏng tiền tệ trong hơn ba thập kỷ nhưng không thể kích thích được giá cả hay hoạt động kinh tế. Mãi tới những năm gần đây, lạm phát của Nhật Bản mới vượt qua ngưỡng 2%. Sự thay đổi này không bắt nguồn từ các chính sách nội địa mà do các cú sốc quốc tế làm đồng yen (JPY) giảm mạnh. Bước sang năm 2026, đất nước này mắc kẹt trong bẫy nợ công do chính sách tiền tệ để lại.