Bất chấp những biến động của thương mại toàn cầu, Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) đã tăng mạnh lên 79,7 điểm trong Quý II/2026.
Báo cáo từ EuroCham đánh giá, kết quả khảo sát quý này cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đã phục hồi mạnh mẽ, đồng thời khẳng định sức hấp dẫn và khả năng chống chịu của Việt Nam trong bối cảnh đấu trường kinh doanh quốc tế còn nhiều chông gai.
So với 72,7 điểm của Quý I, BCI đã tăng 7 điểm, chỉ còn cách 0,3 điểm so với mức cao nhất trong bảy năm (80 điểm) được ghi nhận vào cuối năm 2025.
Đà tăng này phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của niềm tin đầu tư, khi các doanh nghiệp châu Âu tiếp tục xem Việt Nam là một trong những điểm đến tăng trưởng hấp dẫn nhất Đông Nam Á và củng cố niềm tin vào triển vọng phát triển dài hạn của thị trường.
Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert đánh giá, nửa đầu năm 2026 là một hành trình đầy biến động. Song bất chấp những bất ổn bao trùm nền kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp thành viên EuroCham vẫn đạt kết quả vượt kỳ vọng của chính mình.
"Điều đó cho thấy khi điều kiện thị trường trở nên khó khăn hơn, hệ sinh thái doanh nghiệp vẫn đủ năng lực thích ứng, điều chỉnh và nắm bắt các cơ hội tăng trưởng", ông Bruno Jaspaert nói.
Theo Chủ tịch EuroCham, kết quả BCI lần này phản ánh rõ nét bức tranh kinh tế vĩ mô khi Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng năng động nhất châu Á. Chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026, GDP đã tăng 8,18%.
Khi kết hợp tốc độ tăng trưởng ấn tượng đó với việc Việt Nam vươn lên vị trí thứ 27 trong Bảng xếp hạng Năng lực Cạnh tranh Thế giới của IMD và chuẩn bị được FTSE Russell nâng hạng lên Thị trường mới nổi hạng hai vào tháng 9 sắp tới, bức tranh toàn cảnh đã trở nên rất rõ ràng.
Kết quả khảo sát cho thấy 63% doanh nghiệp châu Âu ghi nhận điều kiện kinh doanh tích cực trong Quý II/2026, trong khi 69% kỳ vọng tình hình sẽ tiếp tục cải thiện trong quý tới. So với kết quả khảo sát cách đây ba tháng, tỷ lệ này đã tăng 11 điểm phần trăm, phản ánh đà tăng trưởng rõ nét về hiệu quả kinh doanh, lượng đơn hàng mới và sức mua duy trì ổn định.
Ngành Nông nghiệp và Thực phẩm ghi nhận mức tăng khiêm tốn chỉ 5,5 điểm, trong khi Du lịch và Khách sạn tăng mạnh 8,7 điểm, đạt 90,4 điểm – cao hơn đáng kể so với mức BCI trung bình.
Kết quả khảo sát cũng chỉ ra những động lực kinh doanh cụ thể đứng sau xu hướng lạc quan này. Trong số các doanh nghiệp ghi nhận kết quả kinh doanh cải thiện trong quý vừa qua, 36% cho biết doanh thu tăng và lợi nhuận vận hành vượt kỳ vọng nội bộ. 32% đánh giá triển vọng tích cực hơn nhờ lượng đơn hàng gia tăng và ký kết được nhiều hợp đồng mới, trong khi 24% ghi nhận sức mua của thị trường nội địa phục hồi rõ rệt.
Đà tăng trưởng tương đối đồng đều ở các lĩnh vực sản xuất, du lịch, bất động sản và các ngành hướng đến xuất khẩu cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang tăng tốc trên nhiều động lực cùng lúc.
Mặc dù niềm tin gia tăng, 53% doanh nghiệp vẫn cho rằng sự chậm trễ trong thủ tục hành chính, việc thực thi chính sách thiếu nhất quán và công tác quản lý thuế chưa minh bạch là những rào cản lớn nhất đối với kế hoạch mở rộng hoạt động trong dài hạn.
Bên cạnh những thách thức đã tồn đọng nhiều năm, khảo sát cũng ghi nhận những áp lực mới. Thiếu hụt nguồn nhân lực tiếp tục gia tăng kể từ Quý IV/2025 và hiện được 38% doanh nghiệp xem là một trong ba thách thức vận hành lớn nhất.
Đồng thời, các vấn đề về chứng nhận, kiểm nghiệm & tiêu chuẩn sản phẩm cũng nổi lên như một yếu tố làm gia tăng độ phức tạp trong hoạt động kinh doanh, phản ánh yêu cầu ngày càng phức tạp của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Tác động của các rào cản này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định. Một phần ba doanh nghiệp cho biết thủ tục hành chính làm chậm tiến độ triển khai hoạt động và dự án, trong khi 29% phải phân bổ nguồn lực cho các công việc hành chính thay vì tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Song song, 27% nhận định sự phức tạp của hệ thống quy định làm suy giảm năng lực cạnh tranh và hạn chế khả năng tiếp cận thị trường.
Nhiều doanh nghiệp cho biết đội ngũ quản lý phải dành ngày càng nhiều thời gian để xử lý các thủ tục cấp phép nhiều tầng, quy trình phê duyệt lặp lại và yêu cầu hồ sơ chồng chéo. Gánh nặng hành chính này trở thành một "chi phí ẩn" đối với đổi mới sáng tạo, làm hạn chế khả năng tái đầu tư vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc mở rộng cơ sở sản xuất tại Việt Nam.
Ngoài ra, việc triển khai chưa thống nhất các quy định giữa các cơ quan ban ngành, sự thay đổi liên tục của khung chính sách và tình trạng chậm hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) tiếp tục là những yếu tố gây bất ổn về tài chính và ảnh hưởng đến dòng vốn lưu động của doanh nghiệp.
Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cũng là một vấn đề được cộng đồng doanh nghiệp quan tâm. Trong số các doanh nghiệp đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ hoặc nhãn hiệu tại Việt Nam, 32% cho biết từng gặp ít nhất một vướng mắc trong quá trình đăng ký hoặc thực thi quyền.
Những khó khăn phổ biến nhất là cơ chế giải quyết tranh chấp chưa hiệu quả (28%) và thủ tục hành chính còn kéo dài (18%). Đây đều là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến quyết định nội địa hóa các công nghệ và tài sản trí tuệ có giá trị cao của nhà đầu tư nước ngoài.
Đáp lại những quan ngại này, trong năm 2026, Chính phủ đã ban hành nhiều cải cách quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ và tăng cường thực thi các quy định về chống hàng giả, xâm phạm nhãn hiệu.
Cộng đồng doanh nghiệp nhìn chung đánh giá tích cực các động thái này, song cũng cho rằng cần thêm thời gian để đánh giá hiệu quả trên thực tế, đồng thời nhấn mạnh việc thực thi nhất quán sẽ đóng vai trò quan trọng không kém so với việc hoàn thiện khung pháp lý.
Nhìn tổng thể, cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đánh giá nền tảng kinh tế của Việt Nam vẫn rất hấp dẫn, nhưng cải cách hành chính hiện là cơ hội lớn nhất để tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Đáng chú ý, cộng động doanh nghiệp châu Âu cho biết, những bất ổn toàn cầu chỉ làm thay đổi chiến lược kinh doanh hơn là làm suy giảm niềm tin đầu tư dài hạn. 46% lãnh đạo doanh nghiệp được khảo sát cho biết các hoạt động giao thương của họ chịu tác động tiêu cực rõ rệt, trong khi khoảng một phần ba ghi nhận tác động đan xen giữa tích cực và tiêu cực ở các mảng hoạt động khác nhau.
Điều này cho thấy các cú sốc bên ngoài là khó tránh khỏi, song mức độ ảnh hưởng không đồng đều mà phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động và mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với phần lớn doanh nghiệp, tác động chủ yếu mang tính vận hành. Chi phí vận tải, vận chuyển và logistics gia tăng là hệ quả được nhắc đến nhiều nhất, với 78% doanh nghiệp chịu ảnh hưởng, tiếp theo là chi phí năng lượng và nhiên liệu tăng (76%).
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp cũng đối mặt với tình trạng gián đoạn logistics, chậm giao hàng và sự suy giảm niềm tin của khách hàng, làm gia tăng áp lực đối với cả chi phí và công tác lập kế hoạch.
Thay vì chờ đợi thị trường ổn định trở lại, nhiều doanh nghiệp đã chủ động nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Trong số các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi gián đoạn logistics, 53% cho biết đã tăng thời gian dự phòng trong chuỗi cung ứng, trong đó 25% phải bổ sung thêm hơn hai tuần vào kế hoạch vận chuyển.
Nhu cầu gia tăng khoảng thời gian dự phòng đặc biệt rõ nét ở các doanh nghiệp giao thương với Hoa Kỳ và EU, phản ánh mức độ phức tạp cao hơn của các chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Tuy nhiên, những biến động này cũng mở ra các cơ hội mới. Một số doanh nghiệp cho biết đã ghi nhận thêm đơn hàng sản xuất và dòng vốn đầu tư khi các nhà sản xuất quốc tế dịch chuyển chiến lược cung ứng sang Việt Nam, qua đó tiếp tục củng cố vai trò của Việt Nam như một trung tâm sản xuất và cung ứng ngày càng quan trọng trong khu vực.
Áp lực tài chính cũng hiện hữu rõ nét hơn. Hai phần ba doanh nghiệp cho biết lợi nhuận bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những biến động toàn cầu. Trong số này, khoảng một nửa ghi nhận mức sụt giảm dưới 10%, trong khi 4% chịu mức thiệt hại trên 30%.
Ở chiều ngược lại, 14% doanh nghiệp cho biết đã hưởng lợi từ sự dịch chuyển của môi trường thương mại quốc tế, phần lớn ghi nhận mức cải thiện lợi nhuận dưới 10%, và một nhóm nhỏ 2% đạt mức tăng trên 30%.
Đáng chú ý, các doanh nghiệp có mức độ gắn kết sâu hơn với hoạt động thương mại giữa EU và Việt Nam nhìn chung thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Điều này cho thấy việc đa dạng hóa thị trường và duy trì sự hội nhập sâu vào các chuỗi thương mại quốc tế uy tín tiếp tục là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
Người nộp thuế thuộc đối tượng áp dụng được gia hạn thời hạn nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và tiền thuê đất trong năm 2026, theo quy định tại Nghị định số 245.
Từ 20h ngày 15/7, 5 dự án thành phần thuộc tuyến cao tốc Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2021 - 2025, đoạn từ Bãi Vọt (Hà Tĩnh) đến Cam Lộ (Quảng Trị), chính thức thu phí theo hình thức điện tử không dừng (ETC).
TS. Võ Trí Thành cho rằng, dư địa giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế không còn nhiều. Thay vào đó, cần tiếp tục triển khai các gói tín dụng có mục tiêu cho các lĩnh vực ưu tiên nhằm thúc đẩy tăng trưởng.
Từ ngày 15/8, người dùng VNeID mức 2 sẽ được miễn lệ phí trước bạ xe máy, giảm một nửa với ôtô khi khai, nộp thuế điện tử lần hai.