Đảo Kharg của Iran có các cầu cảng dành cho tàu chở dầu siêu lớn. (Ảnh: AFP).
Ngày 13/3/2026, thế giới chứng kiến một trong những quyết định quân sự gây tranh cãi nhất của cuộc xung đột Mỹ - Iran hiện đại.
Quân đội Mỹ đã tiến hành oanh tạc dồn dập vào đảo Kharg, một hòn đảo san hô nhỏ chỉ dài khoảng 8 km nằm cách bờ biển Iran 26 km. Tuy có diện tích khiêm tốn, hòn đảo này được xem là "viên ngọc quý" của ngành công nghiệp dầu mỏ Iran. Cơ sở này đã được các công ty Mỹ xây dựng từ thập niên 1960 và là bến đỗ hiếm hoi đủ sâu cho những siêu tàu chở dầu khổng lồ.
Hệ thống hạ tầng tại đảo Kharg xử lý tới 90% lượng dầu thô xuất khẩu của Tehran thông qua một mạng lưới đường ống dẫn trực tiếp từ các mỏ trên đất liền. Tổng thống Donald Trump tự hào tuyên bố trên mạng xã hội Truth Social rằng Mỹ đã thực hiện một cuộc tấn công uy lực, xóa sổ hoàn toàn mọi mục tiêu quân sự tại hòn đảo này.
Hơn 90 cơ sở hạ tầng an ninh, bao gồm hệ thống radar cảnh báo sớm Matla ul Fajr, tổ hợp phòng không phức hợp và kho chứa thủy lôi hải quân đã biến thành đống đổ nát. Tuy nhiên, ông Trump cũng nhấn mạnh một chi tiết vô cùng quan trọng rằng Mỹ đã chủ đích lựa chọn việc không xóa sổ các cơ sở hạ tầng dầu mỏ.
Thực tế, 55 bồn chứa dầu khổng lồ với tổng dung tích hơn 34 triệu thùng ngay sát các khu vực bị ném bom vẫn còn nguyên vẹn. Hệ thống cầu cảng nước sâu, vốn có khả năng tiếp nhận cùng lúc 10 siêu tàu chở dầu vẫn có thể tiếp tục hoạt động. Trước đó, ông Trump đã tỏ thái độ không hài lòng khi Israel tấn công kho dầu của Iran gần thủ đô Tehran.
Động thái nhân nhượng này cho thấy cả Mỹ và Iran đều đang đặt tay lên một "nút bấm hạt nhân" về mặt kinh tế, nhưng không bên nào dám dùng lực ấn xuống tận cùng.
Sự kiện không kích vào đảo Kharg không đơn thuần xuất phát từ những xung đột quân sự thông thường trên chiến trường. Điểm bùng phát thực sự, hay lằn ranh đỏ của Washington, nằm ở một quyết định mang tính chiến lược của chính quyền Tehran dưới thời tân Lãnh tụ Tối cao Mojtaba Khamenei.
Giữa bối cảnh eo biển Hormuz bị đóng cửa một phần, một quan chức cấp cao của Iran xác nhận với truyền thông phương Tây rằng Tehran đang xem xét cho phép một số tàu chở dầu đi qua với điều kiện lượng dầu này phải được giao dịch bằng đồng Nhân dân tệ (RMB) của Trung Quốc.
Ngay lập tức, giới chức quốc phòng và tài chính Mỹ nhìn nhận hành động này là một đòn tấn công trực tiếp vào nền tảng của hệ thống Petrodollar. Kể từ năm 1974, thương mại dầu mỏ toàn cầu được định giá và giao dịch bằng đồng USD, tạo ra nhu cầu mua USD liên tục và tài trợ cho khối nợ công khổng lồ 39 nghìn tỷ USD của Mỹ. Việc Iran ép buộc thanh toán bằng Nhân dân tệ tại eo biển đảm nhiệm 20% lượng dầu thế giới là một mối đe dọa với USD. Nếu kịch bản này lan rộng, vị thế đồng tiền dự trữ toàn cầu của USD sẽ bị xói mòn nghiêm trọng.
Dữ liệu thực tế cho thấy kiến trúc của một hành lang năng lượng thanh toán bằng Nhân dân tệ đã bắt đầu thành hình và âm thầm đi vào hoạt động. Từ ngày 28/2 đến giữa tháng 3/2026, ít nhất 11,7 triệu thùng dầu của Iran đã di chuyển qua eo biển Hormuz để tới Trung Quốc dưới sự bảo vệ của hạm đội bóng đêm (shadow fleet).
Việc sử dụng Nhân dân tệ giúp các tàu của Bắc Kinh di chuyển tự do trong khi tàu của phương Tây bị chặn lại hoặc phải gánh mức phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh cao ngất. Một thị trường dầu mỏ bị phân mảnh đang hình thành, và quyền tiếp cận năng lượng bị ràng buộc bởi loại tiền tệ sử dụng.
Đối với Washington, việc để cho hành lang năng lượng quan trọng nhất thế giới vận hành trơn tru bằng một đồng tiền của đối thủ là kịch bản không thể chấp nhận. Cuộc oanh tạc vào đảo Kharg chính là câu trả lời quân sự đanh thép nhất nhằm dập tắt một thách thức tiền tệ.
Mỹ muốn gửi đi một thông điệp rõ ràng rằng mọi nỗ lực nhằm tách rời dòng chảy năng lượng Trung Đông khỏi đồng USD sẽ phải trả giá bằng các đòn tấn công áp đảo. Dù vậy, việc Mỹ mới chỉ nhắm vào hệ thống quân sự chứ không đụng đến các trạm bơm dầu lại phục vụ cho một toan tính sâu xa hơn.
Bên dưới rào cản về tiền tệ, nguyên nhân sâu xa thứ hai giải thích cho sự nhân nhượng của Mỹ chính là rủi ro lạm phát đe dọa sức chịu đựng của kinh tế toàn cầu. Việc chủ đích chừa lại hạ tầng dầu mỏ của Iran giữa tâm điểm xung đột được các chuyên gia quân sự gọi bằng thuật ngữ "Nghịch lý đảo Kharg".
Đảo Kharg có khả năng xử lý lượng hàng xuất khẩu vượt xa mức 1,6 triệu thùng mỗi ngày mà Iran đang duy trì. Công suất tối đa của trạm trung chuyển này lên tới 7 triệu thùng/ngày, đóng vai trò như một van điều tiết quan trọng của thị trường năng lượng quốc tế.
Nếu quân đội Mỹ đánh sập toàn bộ hệ thống cầu cảng và bồn chứa này, 1,6 triệu thùng dầu xuất khẩu mỗi ngày của Iran sẽ bị xóa sổ khỏi thị trường toàn cầu ngay lập tức và kéo dài rất lâu sau khi xung đột ở Iran kết thúc. Hậu quả của một cú sốc cung ứng như vậy sẽ đẩy các nền kinh tế lớn vào một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng.
Giá dầu Brent đã nhanh chóng vọt lên trên 100 USD/thùng ngay trong những ngày đầu tháng 3, mức cao nhất kể từ cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022. Theo dự báo của công ty nghiên cứu Macquarie và Vanguard, việc đứt gãy hoàn toàn dòng chảy năng lượng từ Iran có thể đẩy giá dầu Brent lên mốc 150 USD, thậm chí 200 USD/thùng.
Giá năng lượng phi mã sẽ gây ra tình trạng lạm phát kết hợp đình đốn (stagflation) trên diện rộng. Ngay tại Mỹ, giá xăng bán lẻ đã nhanh chóng tăng vọt lên 3,48 USD/gallon, trực tiếp đe dọa túi tiền của người tiêu dùng và làm suy yếu sức mua. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ bị đẩy vào thế khó, buộc phải giữ nguyên mức lãi suất cao thay vì cắt giảm như kỳ vọng để kiềm chế giá cả. Chi phí vay vốn doanh nghiệp trở nên đắt đỏ hơn sẽ kìm hãm đà tăng trưởng kinh tế, tạo ra một rủi ro dây chuyền khó lường trên các thị trường tài chính.
Do đó, Mỹ đã áp dụng chiến thuật quân sự tinh vi mang tên "tạo bong bóng an ninh" thay vì triệt hạ mục tiêu trên diện rộng. Bằng cách chỉ tiêu diệt hệ thống phòng không và radar, Mỹ đã tước đi khả năng tự vệ của hòn đảo và biến toàn bộ hạ tầng dầu mỏ thành một "con tin" kinh tế.
Cỗ máy in tiền của Iran trên Đảo Kharg vẫn hoạt động và cung cấp dầu cho thế giới, nhưng sự tồn vong của nó hoàn toàn nằm trong tầm ngắm của Washington. Quyết định này giúp Mỹ duy trì sức ép quân sự mạnh mẽ mà không châm ngòi cho một sự sụp đổ của chuỗi cung ứng năng lượng.
Sự kiềm chế của Mỹ khi trong cuộc không kích vào Đảo Kharg thể hiện sự bất đồng chiến lược sâu sắc với đồng minh Israel. Mục tiêu của chính quyền Israel rất rõ ràng và quyết liệt: Xóa sổ hoàn toàn ngành công nghiệp dầu mỏ của Iran.
Tel Aviv lập luận rằng dầu mỏ đóng góp tới 40% thu ngân sách nhà nước của Iran, nên việc phá hủy chúng sẽ cắt đứt tận gốc nguồn tài chính nuôi dưỡng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Tuy nhiên, Mỹ lại kiên quyết phản đối cách tiếp cận rủi ro này.
Thay vì sử dụng bom đạn để hủy diệt hoàn toàn, chính quyền Mỹ đang cân nhắc đến một phương án kiểm soát tài sản để phục vụ cho thời kỳ hậu chiến. Mỹ đang điều động nhiều tàu đổ bộ mang theo khoảng 5.000 lính thủy đánh bộ hướng về khu vực Trung Đông.
Sự xuất hiện của lực lượng này làm dấy lên kịch bản Mỹ muốn chiếm đóng và kiểm soát đảo Kharg thay vì phá hủy nó. Việc giữ nguyên cơ sở hạ tầng dầu mỏ bảo đảm rằng một chính phủ mới tại Iran sau này sẽ có sẵn các công cụ cần thiết để tạo ra doanh thu, phục hồi kinh tế nhanh chóng và đảm bảo nguồn cung năng lượng cho thế giới.
Quan trọng hơn, sự nhân nhượng này liên kết chặt chẽ với học thuyết "Đảm bảo hủy diệt lẫn nhau về mặt kinh tế" tại eo biển Hormuz. Mỹ nhận thức sâu sắc rằng nếu nền công nghiệp dầu mỏ bị thiêu rụi, Iran sẽ không còn nguồn thu từ việc xuất khẩu hàng triệu thùng dầu mỗi ngày. Khi không còn dầu để bán, Tehran sẽ mất đi động lực kinh tế cuối cùng để duy trì sự thông suốt của eo biển Hormuz. Một khi bị dồn vào đường cùng và mất đi lợi ích thương mại, Iran sẽ sẵn sàng phong tỏa hoàn toàn tuyến đường biển sinh tử này.
Chính vì vậy, việc duy trì nhịp đập cho trái tim dầu mỏ của Iran thực chất là cách Mỹ buộc Tehran không được phong tỏa hàng hải toàn diện. Hành động kề dao vào cổ nhưng không cứa đứt này tạo ra một thế giằng co căng thẳng khi mà lợi ích từ việc bán dầu thô buộc Iran phải chừa lại một lối thoát tại Hormuz.
Tuy nhiên, thế cân bằng mong manh này đang đứng trước một phép thử đầy khó khăn khi quan chức Mỹ cho rằng Tehran đã bắt đầu rải thủy lôi. Việc biến eo biển chiến lược này thành một bãi mìn chết chóc và những hệ lụy chuỗi cung ứng khôn lường sẽ được bóc tách chi tiết trong phần 2 với tiêu đề “Toan tính của Iran về thủy lôi ở Hormuz”.
Bất kỳ cuộc tấn công nào nhằm vào cơ sở hạ tầng tại đây đều có thể gây tác động lớn tới thị trường năng lượng toàn cầu.
IEA cho biết nguồn dầu từ các kho dự trữ chiến lược sẽ được giải phóng ngay lập tức tại châu Á, trong khi châu Mỹ và châu Âu dự kiến bắt đầu triển khai vào cuối tháng 3.
Giới phân tích cho rằng khả năng hai nước đạt đột phá lớn trong vòng đàm phán này có thể sẽ hạn chế do thời gian chuẩn bị ngắn và Washington đang tập trung vào các diễn biến căng thẳng tại Trung Đông.
Nhật Bản dự kiến bắt đầu giải phóng kho dự trữ dầu mỏ quốc gia từ ngày 16/3, nhằm giảm bớt tác động từ cú sốc giá dầu do xung đột giữa Mỹ - Israel và Iran gây ra. Động thái này gợi nhắc lại cuộc khủng hoảng dầu mỏ nửa thế kỷ trước – sự kiện từng thúc đẩy Chính phủ Nhật Bản thiết lập hệ thống dự trữ chiến lược quốc gia.