Đồng USD có triển vọng không mấy sáng sủa trong năm 2026. (Ảnh ninh họa: Reuters).
Vào đầu năm 2025, đa số các chuyên gia Phố Wall kỳ vọng đồng USD sẽ tiếp tục đi lên, dựa trên niềm tin vào “sự vượt trội của nước Mỹ” (U.S. exceptionalism). Tuy nhiên, thực tế lại diễn ra theo hướng trái ngược.
Tính đến cuối tháng 6/2025, đồng USD đã giảm 12% so với rổ các đồng tiền mạnh, ghi nhận nửa đầu năm tồi tệ nhất trong hơn nửa thế kỷ.
Sau cú giảm sốc, đồng bạc xanh đã ổn định trở lại trong nửa cuối năm. Tuy nhiên, tính chung cả năm 2025, chỉ số USD vẫn giảm 9,4%, đánh dấu năm ảm đạm nhất trong gần một thập kỷ.
Diễn biến trên khiến đồng bạc xanh bước vào năm 2026 với nhiều mối lo hơn là sự tự tin. Phần đông các công ty tài chính lớn dự báo USD sẽ tiếp tục suy yếu, dù mức giảm có thể không sâu như năm trước.
Ông George Saravelos, Giám đốc bộ phận nghiên cứu ngoại hối của Deutsche Bank, cho rằng đồng USD đã tận hưởng chu kỳ tăng giá “kéo dài bất thường” trong suốt thập niên 2020.
Động lực chủ chốt là tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt trội của Mỹ so với các quốc gia phát triển khác. Trong giai đoạn 2020 - 2024, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình của Mỹ, Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản lần lượt là 2,4%, 1,2% và 0,2%.
Sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán Mỹ cũng là một yếu tố then chốt. Trong nhiều năm, không ít nhà đầu tư coi Mỹ là thị trường duy nhất đáng để phân bổ vốn. Điều này xuất phát từ năng lực sinh lời vượt trội của các doanh nghiệp Mỹ, cùng vị thế tiên phong trong đổi mới và phát triển công nghệ. Để có thể mua cổ phiếu công nghệ Mỹ, nhà đầu tư quốc tế cần USD, tạo ra nhu cầu dành cho đồng bạc xanh.
Cả hai lý do trên đều hợp lý và chính đáng, nhưng chúng đã kéo USD đi lên trong quá lâu. Hiện tại, chúng dường như không còn đủ sức tạo thêm lực kéo mới.
Tỷ trọng của cổ phiếu Mỹ trong chỉ số chứng khoán toàn cầu đạt đỉnh 66% trong năm 2024, đến năm 2025 giảm nhẹ xuống 64%. Trong khi đó, Mỹ chỉ đóng góp 26% vào GDP thế giới.
Sự lệch pha giữa vai trò của Mỹ trong kinh tế thế giới và vị thế áp đảo của chứng khoán Mỹ trong các danh mục đầu tư toàn cầu làm dấy lên câu hỏi về tính bền vững của dòng vốn.
Giám đốc Saravelos lưu ý: “Thế giới đã phụ thuộc quá nhiều vào chứng khoán Mỹ. Vì vậy, việc duy trì dòng vốn vào cao như những năm trước sẽ khá khó khăn”.
Bà Jayati Bharadwaj, nhà phân tích của TD Securities, nhận xét: “Để đồng USD được hưởng lợi từ sức mạnh vượt trội của nền kinh tế Mỹ, triển vọng phần còn lại của thế giới phải suy yếu đáng kể”.
Tuy nhiên, kịch bản trên có vẻ ít có khả năng xảy ra. Nền kinh tế thế giới nhìn chung vẫn trụ vững trước thuế quan của Mỹ. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự đoán tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới sẽ giảm tốc nhẹ từ 3,3% năm 2024 xuống lần lượt 3,2% và 3,1% trong năm 2025 và 2026.
Như thường lệ, số liệu tăng trưởng có sự phân hóa rõ rệt giữa những nền kinh tế tiên tiến và đang phát triển. IMF dự kiến GDP nhóm các nền kinh tế tiên tiến sẽ tăng trưởng khoảng 1,5%, còn nước đang phát triển sẽ đạt tốc độ hơn 4%.
Sự chênh lệch này có thể sẽ tiếp tục thúc đẩy dòng tiền hướng về các nước bên ngoài Mỹ - một xu hướng đã manh nha xuất hiện từ năm 2025 và nhiều khả năng sẽ tiếp diễn.
Ngoài hai yếu tố mang tính cấu trúc trên, sức mạnh của đồng USD trong những năm gần đây còn được thúc đẩy bởi chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Khi Fed tăng mạnh lãi suất để chống lạm phát, lợi suất trái phiếu Mỹ cũng đi lên, làm tăng sức hút của loại tài sản này.
Tuy nhiên, lợi thế đó có nguy cơ sẽ bị xói mòn trong năm 2026. Trong ba cuộc họp cuối năm ngoái, Fed liên tục nới lỏng chính sách tiền tệ, đưa lãi suất xuống phạm vi mục tiêu 3,5% - 3,75%.
Hiện tại, giới chức Fed phát tín hiệu sẽ chỉ giảm lãi suất thêm một lần 25 điểm cơ bản (bps) trong năm 2026. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia dự kiến mức giảm lãi suất thực tế sẽ lớn hơn. Ví dụ, Goldman Sachs dự báo hai đợt giảm, trong khi đó nhà kinh tế Mark Zandi của Moody’s Analytics dự kiến Fed sẽ phải hạ lãi suất ít nhất ba lần.
Trong khi đó, chính sách tiền tệ tại những nền kinh tế lớn khác lại có xu hướng đi ngược chiều với Mỹ. Giới chức Nhật Bản đang tiến hành chiến dịch tăng lãi suất nhằm khống chế lạm phát, còn Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có ý định giữ nguyên lãi suất trong bối cảnh triển vọng kinh tế khởi sắc và lạm phát đã quay về mục tiêu 2%.
Lộ trình lãi suất khác biệt giữa ba ngân hàng trung ương lớn có thể sẽ khiến dòng vốn tìm kiếm lợi suất rút vốn khỏi Mỹ, chuyển về Nhật Bản và châu Âu.
Theo truyền thống, đồng bạc xanh được coi là một trong những tài sản an toàn hàng đầu. Trong các cú sốc địa chính trị hay biến động trên thị trường tài chính, USD thường tăng giá.
Tuy nhiên, khi chứng khoán toàn cầu đồng loạt lao dốc vào đầu tháng 4 năm ngoái, USD cũng mất giá nhanh chóng, phản ánh nỗi lo của nhà đầu tư về các chính sách thất thường của Mỹ. Trong đó, hai ẩn số lớn nhất là chính sách thuế quan của Nhà Trắng và triển vọng lãi suất của Fed.
Nhà phân tích Bharadwaj của TD Securities chỉ ra: “Mỹ không còn miễn nhiễm trước những cú sốc vĩ mô toàn cầu từ bên ngoài, mà ngày càng trở thành nguồn sinh ra cú sốc”.
Thay vì USD, nhà đầu tư trong năm qua đã chuyển sang nắm giữ vàng và bạc - hai tài sản an toàn khác. Nhu cầu cao kéo giá vàng và bạc lần lượt tăng 64% và 147%. Tỷ suất sinh lời vượt trội có thể tiếp tục hút dòng vốn vào kim loại quý trong thời gian tới, làm suy giảm sức hấp dẫn của USD.
Một yếu tố khác có thể gây áp lực lên đồng bạc xanh là Fed dừng chương trình thắt chặt định lượng (QT) từ ngày 1/12/2025. Trong giai đoạn đại dịch, Fed đã mở rộng bảng cân đối kế toán lên gần 9.000 tỷ USD thông qua việc mua trái phiếu kho bạc và chứng khoán được đảm bảo bằng thế chấp.
Kể từ giữa năm 2022, Fed bắt đầu thu hẹp quy mô bảng cân đối kế toán - quá trình được gọi là QT - và đến nay đã giảm khoảng 2.300 tỷ USD.
Tuy nhiên, những căng thẳng gần đây trên thị trường cho vay ngắn hạn làm dấy lên lo ngại rằng QT đã đi quá xa. Về lý thuyết, việc chấm dứt QT có thể gây tác động tiêu cực nhẹ lên USD thông qua việc cải thiện thanh khoản trong hệ thống tài chính, qua đó giảm bớt tính khan hiếm của đồng bạc xanh.
Cuối cùng, thâm hụt ngân sách và nợ công Mỹ tiếp tục là rủi ro dài hạn đối với USD. Nợ công của Mỹ đã tăng lên 38.000 tỷ USD - mức cao nhất trong lịch sử. Việc chính phủ phát hành thêm trái phiếu để tài trợ thâm hụt ngân sách có thể kéo lợi suất lên trong ngắn hạn, hỗ trợ USD.
Tuy nhiên, về lâu dài, quy mô nợ ngày càng lớn có thể khiến nhà đầu tư nghi ngờ năng lực thanh toán của chính phủ Mỹ. Khi đó, niềm tin vào USD sẽ bị xói mòn nghiêm trọng.
Ngoài ra, trong kịch bản Fed phải in tiền để giúp chính phủ trả nợ, lạm phát có thể bùng lên dữ dội, bào mòn giá trị của đồng USD.
Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều nhà đầu tư đã trở nên bi quan hơn về USD trong bối cảnh tình hình tài khóa căng thẳng.
Dù vậy, nhìn chung Phố Wall không dự đoán USD sẽ giảm giá sốc. Pictet Asset Management dự báo USD sẽ giảm khoảng 5% trong năm 2026, tức tốc độ giảm bằng một nửa năm 2025. Nhu cầu dành cho USD có thể sa sút, nhưng vai trò của đồng tiền này trong hệ thống tài chính toàn cầu vẫn chưa bị lung lay.
USD vẫn giữ vị thế áp đảo trong thanh toán xuyên biên giới. Trái phiếu kho bạc Mỹ vẫn là kênh gửi tiền và sinh lời quan trọng của các quỹ hưu trí và công ty bảo hiểm trên toàn cầu.
Ông Marcello Estevão, kinh tế trưởng tại Viện Tài chính Quốc tế, lưu ý rằng hiện chưa có dấu hiệu cho thấy nhu cầu của nhà đầu tư tư nhân nước ngoài đối với trái phiếu kho bạc Mỹ đang suy giảm.
Hơn 10 năm trước, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã bắt đầu phát đi thông điệp "nhà là để ở" nhằm giải quyết rắc rối của thị trường bất động sản nước này. Giờ đây, Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng vừa đưa ra thông điệp tương tự.
Trong tuần này, Tòa án Tối cao Mỹ có thể sẽ ra phán quyết về tính hợp pháp của nhiều loại thuế quan mà Tổng thống Donald Trump ban hành, bao gồm thuế đối ứng.
Theo thông báo của Nhà Trắng, danh sách này gồm 35 tổ chức không thuộc LHQ và 31 cơ quan của LHQ, mà Washington cho là “không còn phục vụ lợi ích của nước Mỹ”.
Tổng thống Trump vừa đưa ra một số đề xuất đầy táo bạo về lĩnh vực nhà ở và quốc phòng.