Kết quả kinh doanh quý II/2026 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hành trình phát triển của Masan. Không chỉ ghi nhận mức lợi nhuận kỷ lục và nâng triển vọng năm 2026, đây còn là quý đầu tiên Ban Điều hành có thể chứng minh rằng Hệ điều hành tiêu dùng (Consumer Operating System (cOS)), nền tảng được Masan đầu tư xây dựng trong nhiều năm qua, đã bước vào giai đoạn tạo lợi nhuận và tự tạo dòng tiền.
Trong nhiều năm, Masan kiên trì xây dựng cOS với mục tiêu kết nối bán lẻ, thương hiệu, số hóa và dữ liệu thành một nền tảng tiêu dùng tích hợp. Tuy nhiên, câu hỏi lớn nhất của thị trường luôn là: khi nào mô hình này thực sự phát huy hiệu quả tài chính? Quý II/2026 chính là câu trả lời.
Theo báo cáo tài chính mới nhất, toàn bộ các mảnh ghép của cOS đều tăng trưởng và có lãi. WinCommerce tiếp tục chuyển hóa quy mô thành lợi nhuận khi doanh thu tăng 27,4%, lợi nhuận tăng 14 lần, hơn 90% cửa hàng mở mới đạt hòa vốn EBITDA ngay trong quý và chuỗi minimart duy trì 8 quý liên tiếp tăng trưởng doanh thu trên cùng cửa hàng ở mức hai chữ số.
Ở phía thương hiệu, Masan Consumer (Mã: MCH) duy trì tăng trưởng doanh thu 14,2%, chủ yếu nhờ sản lượng tăng 12,5%, trong khi các động lực mới như Hóa mỹ phẩm (HPC) và Kinh doanh Quốc tế tiếp tục mở rộng. Masan MEATLife (Mã: MML) và Phúc Long Heritage cũng ghi nhận tăng trưởng hai chữ số, cho thấy các nền tảng kinh doanh trong hệ sinh thái đều đang vận hành hiệu quả và bổ trợ lẫn nhau.
Quan trọng hơn cả những con số là sự thay đổi về chất trong mô hình kinh doanh. Ban Điều hành cho biết cOS hiện đã đạt mức sinh lời đủ để tự tài trợ cho tăng trưởng, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào nguồn vốn từ công ty mẹ.
Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi động cơ kinh doanh không chỉ tạo doanh thu và lợi nhuận cho riêng mình, mà còn bắt đầu tạo dòng tiền để tái đầu tư và đóng góp vào dòng tiền hợp nhất của Tập đoàn. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp Masan tự tin nâng triển vọng lợi nhuận năm 2026 và bước sang một chu kỳ tăng trưởng có chất lượng cao hơn.
Nếu cOS chứng minh sức mạnh của hệ sinh thái tiêu dùng, thì MSR là nhân tố tạo nên khác biệt trong triển vọng lợi nhuận năm 2026.
Trong quý II, MSR ghi nhận doanh thu tăng hơn 5 lần, lợi nhuận sau thuế đạt 1.666 tỷ đồng, so với chỉ 6 tỷ đồng cùng kỳ năm trước. Chỉ sau 6 tháng đầu năm, MSR đã tạo ra mức lợi nhuận tương đương tổng lợi nhuận của 16 năm hoạt động trước đó, đánh dấu bước ngoặt lớn trong hành trình phát triển của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, điều Ban Điều hành nhấn mạnh không phải là mức tăng của giá vonfram, mà là sự thay đổi về chất trong mô hình kinh doanh.
Ảnh: MSN.
MSR đang hưởng lợi từ nhu cầu dài hạn đối với vật liệu chiến lược phục vụ AI và bán dẫn, đồng thời tiếp tục mở rộng nền tảng thông qua kế hoạch bổ sung khoảng 115 triệu tấn tài nguyên và nâng công suất chế biến oxit vonfram lên hơn 8.000 tấn WO₃ mỗi năm. Những yếu tố này giúp MSR trở thành một trong số ít nền tảng chế biến vonfram quy mô lớn ngoài Trung Quốc.
Song song với tăng trưởng lợi nhuận, bảng cân đối kế toán cũng cải thiện nhanh chóng. Tỷ lệ nợ ròng/EBITDA của MSR dự kiến giảm còn khoảng 1,7 lần vào cuối năm 2026 và hướng tới trạng thái tiền mặt ròng trong năm 2027, mở ra khả năng chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Điều đó cho thấy MSR không còn là doanh nghiệp cần vốn đầu tư lớn mà đang trở thành nguồn tạo lợi nhuận, dòng tiền ngoại tệ và giá trị dài hạn cho Masan.
Việc Masan đề xuất nâng mục tiêu lợi nhuận sau thuế trước lợi ích cổ đông thiểu số từ 7.900 tỷ đồng lên 10.000–11.500 tỷ đồng là kết quả của những thay đổi đã diễn ra trong sáu tháng đầu năm. Nhưng điều đáng chú ý hơn là cách Ban Điều hành định nghĩa giai đoạn phát triển tiếp theo của Tập đoàn.
Thay vì tiếp tục ưu tiên mở rộng bằng đòn bẩy tài chính, Masan chuyển trọng tâm sang chất lượng dòng tiền. Tỷ lệ nợ ròng/EBITDA đã giảm từ 2,7 lần xuống 2,4 lần chỉ sau nửa năm, trong khi EBITDA cả năm được kỳ vọng đạt khoảng 23.000 tỷ đồng và dòng tiền tự do tiếp tục cải thiện.
Quan trọng hơn, Ban Điều hành lần đầu tiên công bố rõ chiến lược phân bổ vốn sau khi các mảng kinh doanh đã đủ sức tự tài trợ tăng trưởng: ưu tiên giảm đòn bẩy, tái đầu tư vào các sáng kiến có tỷ suất sinh lời cao nhất của Consumer Operating System, sau đó từng bước gia tăng lợi ích cho cổ đông thông qua cổ tức tiền mặt và/hoặc mua lại cổ phiếu khi đạt mục tiêu nợ ròng/EBITDA khoảng 2 lần.
Đó cũng là lý do việc nâng triển vọng lợi nhuận năm 2026 mang ý nghĩa lớn hơn một con số. Nó phản ánh niềm tin rằng Masan đã bước qua giai đoạn xây dựng nền tảng để tiến vào một chu kỳ mới, nơi nhiều động cơ kinh doanh cùng tạo lợi nhuận, nhiều nguồn cùng tạo dòng tiền và giá trị được chuyển hóa ngày càng trực tiếp đến cổ đông. Đây mới là thay đổi mang tính chiến lược mà Ban Điều hành muốn thị trường nhìn thấy.
Bức tranh lợi nhuận quý II của nhóm doanh nghiệp bất động sản tiếp tục phân hóa mạnh. Tính đến ngày 28/7, VEF tạm dẫn đầu về tăng trưởng doanh thu, một số doanh nghiệp khu công nghiệp duy trì tăng trưởng và tạo dòng tiền tích cực, nhiều doanh nghiệp phát triển nhà ở vẫn ghi nhận lợi nhuận sụt giảm, thậm chí trường hợp VCR chưa phát sinh doanh thu và tiếp tục báo lỗ.
Nhiều doanh nghiệp đã công bố báo cáo tài chính quý II, cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các lĩnh vực khi có đơn vị tăng trưởng tích cực, trong khi một số doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận suy giảm hoặc thua lỗ.
DIC Corp công bố kết quả kinh doanh ước tính 6 tháng đầu năm với doanh thu thuần đạt gần 750 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế hơn 11 tỷ đồng.
Sau 6 tháng đầu năm, HAGL ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 2.298 tỷ đồng, gấp 2,6 lần cùng kỳ và thực hiện được 55% kế hoạch lợi nhuận cả năm.