Thị trường viễn thông Việt Nam vừa chính thức ghi nhận thêm một mạng di động mới khi Bộ Khoa học và Công nghệ cấp phép cho Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post) cung cấp dịch vụ viễn thông công cộng di động mặt đất.
Điểm đáng chú ý của mạng di động này, cũng như một số thương hiệu mới xuất hiện trong vài năm trở lại đây, là việc họ hoàn toàn không sở hữu hệ thống cột sóng hay hạ tầng kỹ thuật riêng.
Bước đi đầu tiên của Vietnam Post khi bước vào lĩnh vực viễn thông là việc ra mắt thương hiệu SIM du lịch Pottel, hướng tới nhóm khách quốc tế đến Việt Nam. Các dịch vụ được phép cung cấp bao gồm thoại, nhắn tin, truyền dẫn phục vụ kết nối máy tới máy (M2M) và truy nhập Internet.
Để vận hành, Vietnam Post đã lựa chọn Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) làm đối tác hạ tầng.
Hai doanh nghiệp này vốn có lịch sử phát triển gắn bó từ nền tảng chung của ngành Bưu điện, từng được tổ chức trong cùng một hệ thống trước khi tái cơ cấu thành các đơn vị hoạt động độc lập vào năm 2013.
Trong thỏa thuận này, Vietnam Post phát triển thương hiệu, sản phẩm, hệ thống phân phối và hoạt động chăm sóc khách hàng trên cơ sở khai thác hạ tầng viễn thông của VNPT.
VNPT đóng góp mạng lưới phủ rộng toàn quốc cùng nền tảng công nghệ, trong khi Vietnam Post đưa vào lợi thế là mạng lưới khoảng 13.000 điểm phục vụ cùng đội ngũ bưu tá, giao dịch viên hiện diện từ thành thị đến khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa.
Ở sản phẩm đầu tay, Pottel được định hướng xoay quanh sự đơn giản, giúp du khách dễ tiếp cận, kích hoạt nhanh chóng và tùy chọn gói cước dựa trên lịch trình thực tế, thay vì tập trung vào các thông số kỹ thuật phức tạp.
Mô hình mà Vietnam Post đang triển khai có tên gọi quốc tế là MVNO (Mobile Virtual Network Operator - Mạng di động ảo).
Theo khái niệm này, thay vì bỏ ra hàng nghìn tỷ đồng đầu tư xây dựng trạm phát sóng, băng tần và hạ tầng cơ sở vật chất, công ty kinh doanh MVNO sẽ ký hợp đồng thương mại với các nhà mạng truyền thống (MNO - Mobile Network Operator, như Viettel, VinaPhone, MobiFone).
Về mặt tài chính, cơ chế kiếm tiền của các MVNO dựa trên nguyên tắc cơ bản: Một nhà mạng truyền thống (MNO) sẽ luôn có những phần dung lượng mạng hiếm khi sử dụng hết. MNO sẽ bán phần dung lượng dư này cho MVNO với giá sỉ.
Doanh nghiệp MVNO sau đó đóng gói lại thành các sản phẩm của riêng mình và bán cho khách hàng với giá bán lẻ. Lợi nhuận của công ty kinh doanh MVNO chính là phần chênh lệch giữa hai mức giá này.
Việc không phải gánh chi phí hạ tầng giúp các doanh nghiệp này giảm áp lực tài chính và tập trung nguồn lực vào tiếp thị, định danh SIM, xây dựng thương hiệu độc lập và chăm sóc khách hàng.
Tùy thuộc vào năng lực đầu tư và thỏa thuận với đối tác, các MVNO sẽ chọn mức độ can thiệp vào hệ thống. Ở mô hình Full MVNO (đầy đủ), doanh nghiệp tự vận hành hầu hết hệ thống lõi như hệ thống tính cước và chăm sóc khách hàng, chỉ thuê kênh truyền.
Ở cấp độ thấp hơn là Light MVNO (hoặc Reseller MVNO), doanh nghiệp dùng toàn bộ hệ thống kỹ thuật của MNO, chỉ cung cấp thương hiệu và phân phối.
Thậm chí, để tiết kiệm chi phí, một số công ty trên thế giới không phát hành SIM mà hoạt động gần giống đại lý bán lẻ, hoặc ngược lại, đóng góp một phần cơ sở hạ tầng cho nhà mạng thật.
Tại Việt Nam, mô hình MVNO bắt đầu xuất hiện từ năm 2019. Trước khi Vietnam Post gia nhập, thị trường đã có 5 nhà mạng di động ảo được cấp phép, chia thành hai nhóm sử dụng hạ tầng chính:
Nhóm thuê hạ tầng VinaPhone: Gồm iTel (thuộc Đông Dương Telecom, ra mắt năm 2019) và Mobicast (trước là Reddi, thuộc Masan, ra mắt đầu số 055 vào tháng 6/2020).
Nhóm thuê hạ tầng MobiFone: Gồm Local (thuộc ASIM Telecom), VNSky (thuộc Digilife Việt Nam - VNPay) và FPT SIM (thuộc FPT Retail).
Thay vì đối đầu trực diện với các nhà mạng truyền thống, các MVNO tại Việt Nam tập trung vào các phân khúc ngách nhằm cung cấp dịch vụ đủ dùng với chi phí hợp lý.
Đối tượng khách hàng mục tiêu bao gồm sinh viên, học sinh (cần gọi, nhắn tin, data ở mức tiết kiệm); người lao động phổ thông (không cần gói data lớn nhưng gọi nội mạng nhiều); và đặc biệt là tệp người dùng phụ (sử dụng SIM cho thiết bị IoT, định vị GPS, camera, đồng hồ trẻ em).
Dù thị trường phát triển, thực tế trên thế giới cho thấy không phải mọi dự án MVNO đều thành công, kể cả khi được chống lưng bởi các tập đoàn lớn. Nhiều dự án đã thất bại do sai lầm về chiến lược hoặc không theo kịp công nghệ.
Chẳng hạn, Disney Mobile ra mắt tháng 6/2006 với mức đầu tư 150 triệu USD cùng Mobile ESPN. Mục tiêu hướng tới các bậc phụ huynh muốn giám sát con cái từ xa. Tuy nhiên, sau khi ra mắt, các nhà mạng lớn đã nhanh chóng triển khai dịch vụ tương tự. Chỉ 18 tháng sau, Disney Mobile ngừng hoạt động.
Hay Google Fi - dự án được tập đoàn công nghệ Google triển khai từ năm 2015 trên hạ tầng T-Mobile (ban đầu tên Project Fi). Dự án từng được kỳ vọng tạo ra cách mạng nhờ chính sách hoàn tiền cho dung lượng data đăng ký nhưng không dùng hết. Hiện Google Fi vẫn hoạt động tại Mỹ và một số nước, nhưng Google không công bố mức đóng góp doanh thu của dự án này.
Dựa trên cấu trúc thị trường, việc gia nhập lĩnh vực MVNO tại Việt Nam mang lại cơ hội tạo hệ sinh thái, nhưng cũng tồn tại những rào cản tài chính và vận hành rõ rệt.
Thứ nhất, mức giá viễn thông tại Việt Nam hiện có sự cạnh tranh rất cao giữa các nhà mạng truyền thống. Điều này khiến biên lợi nhuận (phần chênh lệch giữa giá mua sỉ và bán lẻ) của các MVNO trở nên mỏng.
Thứ hai, việc không sở hữu hạ tầng đồng nghĩa với việc chất lượng dịch vụ của MVNO phụ thuộc hoàn toàn vào độ ổn định của mạng gốc (MNO). Do hạn chế về công nghệ lõi, việc triển khai các tính năng nâng cao như mạng 5G tốc độ cao hay eSIM có thể bị giới hạn theo khả năng phân bổ của nhà mạng truyền thống. MVNO sẽ khó mở rộng quy mô nếu không có một lợi thế cạnh tranh đủ mạnh hoặc một tệp khách hàng có sẵn.
Cuối cùng, tâm lý người dùng Việt Nam phần lớn chưa quen với khái niệm "mạng di động ảo", dẫn đến sự e ngại nhất định. Để vượt qua rào cản này, dù tiết kiệm được chi phí xây cột sóng, các doanh nghiệp MVNO vẫn sẽ phải đối mặt với bài toán đầu tư nguồn vốn lớn vào khâu marketing và xây dựng hệ thống dịch vụ khách hàng trong dài hạn.
Dự thảo quy định mới đưa ra các tiêu chí cụ thể về tỷ lệ, diện tích, hình dạng, giao thông và hạ tầng đối với phần đất do Nhà nước quản lý được tách thành dự án độc lập. Các dự án đã có chủ trương đầu tư nhưng chưa được giao đất sẽ được xem xét từng trường hợp.
Tỷ suất sinh lời của Skinetiq - đơn vị sản xuất sản phẩm Candid, lên tới 76% một năm, theo các số liệu tài chính nắm được.
Sau thời gian tạm dừng các đường bay nội địa, Bamboo Airways đã kích hoạt trở lại đường bay Hà Nội - Đà Nẵng, dù số lượng chuyến còn khá khiêm tốn.
Sau hơn 20 năm cùng các đối tác phát triển Vietcombank Tower, Vietcombank đã mua lại toàn bộ 48% vốn còn lại tại pháp nhân sở hữu tòa nhà trong năm nay. Theo ước tính từ các số liệu được công bố, phần vốn mua thêm có giá trị khoảng 3.200 tỷ đồng, đưa ngân hàng trở thành chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp đứng sau tòa tháp tại số 5 Công trường Mê Linh.