Kinh tế Quốc tế 10/04/2026 14:38

Warren Buffett chỉ trích mục tiêu lạm phát 2% của Fed, đề xuất mức 0%

Tỷ phú Warren Buffett cho rằng lạm phát 2% sẽ bào mòn sức mua theo thời gian và cho biết mục tiêu lý tưởng của ông là 0%. Tuy nhiên, ý muốn của vị tỷ phú, nếu được áp dụng trên thực tế, có thể gây ra nhiều nguy hiểm cho nền kinh tế.

Warren Buffett, Chủ tịch Berkshire Hathaway. (Ảnh: Money/Getty Images).

Trong cuộc phỏng vấn với CNBC vào ngày 31/3, huyền thoại đầu tư Warren Buffett đã đưa ra lời chỉ trích hiếm thấy về mục tiêu lạm phát của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Ông cho biết: “Tôi ước rằng Fed đặt mục tiêu lạm phát ở mức 0%. Một khi ngân hàng trung ương nói họ sẽ chấp nhận con số 2%, tác động của lạm phát sẽ tăng rất nhanh theo thời gian

Và những ai không kiếm được lãi 2% cho tiền của họ, sức mua thực tế của họ sẽ giảm... Tôi không thích điều đó. Tôi không thích mục tiêu này của Fed”.

Nhận xét của Chủ tịch Berkshire Hathaway phản ánh tâm lý kém thiện cảm của nhiều người với lạm phát, đặc biệt là người về hưu hay những người tiết kiệm. Đối với ông, ngay cả mức lạm phát khiêm tốn cũng là một loại thuế thầm lặng làm tiêu hao sức mua của công chúng.

Warren Buffett là một bậc thầy đầu tư và những ý kiến của ông về thị trường chứng khoán luôn được cộng đồng tài chính đánh giá cao. Tuy nhiên, liệu ý muốn của ông về lạm phát 0% thực sự hợp lý hay không?

Hiệu ứng bào mòn: Khi 2% trở thành gánh nặng không nhỏ

Trọng tâm trong lập luận của Buffett nằm ở tác động tích lũy của lạm phát. Một tỷ lệ 2% mỗi năm có vẻ không đáng kể trong ngắn hạn, nhưng khi kéo dài qua nhiều năm, nó tạo ra sự suy giảm đáng kể về sức mua.

Một cách đơn giản để hình dung là “quy tắc 72” - công cụ ước tính thời gian để một đại lượng tăng gấp đôi. Lấy 72 chia cho tỷ lệ lạm phát, với mức 2%, giá cả sẽ tăng gấp đôi sau khoảng 36 năm. Nói cách khác, một rổ hàng hóa trị giá 100 USD hôm nay sẽ vượt 200 USD sau 36 năm, đồng nghĩa sức mua của đồng tiền giảm đi hơn một nửa.

Tác động này đặc biệt rõ rệt với những người sống bằng thu nhập cố định hoặc nắm giữ nhiều tiền mặt. Nếu lãi từ tài khoản tiết kiệm thấp hơn lạm phát, họ thực chất đang “nghèo đi” theo thời gian.

Trong bối cảnh lãi suất tiết kiệm tại Mỹ thường ở mức thấp - hiện vào khoảng 0,6%/năm theo khảo sát của Bankrate tính đến đầu tháng 4 - việc bảo toàn giá trị tài sản trở nên không đơn giản.

Đây là một trong những lý do nhiều người về hưu tại Mỹ nắm giữ trái phiếu, trực tiếp hoặc thông qua các tài khoản hưu trí như 401(k), nhằm tìm kiếm lợi suất cao hơn tiền gửi ngân hàng.

Tuy vậy, ngay cả với trái phiếu, nếu lợi suất không đủ bù đắp lạm phát và thuế, giá trị thực của khoản đầu tư vẫn có thể suy giảm.

Ở góc độ rộng hơn, lạm phát không chỉ làm thay đổi sức mua mà còn chi phối hành vi tài chính. Nó “trừng phạt” việc nắm giữ tiền mặt và khuyến khích dòng tiền chảy vào chứng khoán hay bất động sản - những tài sản có khả năng giữ hoặc gia tăng giá trị theo thời gian.

Dòng vốn này có thể hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời cũng đẩy nhà đầu tư vào các tài sản tiềm ẩn rủi ro - điều đó không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi đối tượng.

Mục tiêu lạm phát 2%: Khởi đầu ngẫu nhiên

Trong phần lớn lịch sử kể từ khi thành lập vào năm 1913, Fed không đặt ra một con số cụ thể cho lạm phát, mà theo đuổi hai mục tiêu rộng hơn là tối đa hóa việc làm và “ổn định giá cả”.

Ngay cả khi Fed chiến đấu với lạm phát cao trong thập niên 1970 và 1980 bằng cách kéo lãi suất lên hơn 19%, cơ quan này cũng không đề ra mục tiêu lạm phát cụ thể.

Ngay cả trong giai đoạn lạm phát cao của thập niên 1970 và 1980, khi lãi suất có lúc vượt 19%, Fed vẫn không công bố một mức mục tiêu rõ ràng. Phải đến năm 2012, dưới thời Chủ tịch Ben Bernanke, mức 2% mới được ấn định.

 

Nguồn gốc của mục tiêu 2% thực ra bắt đầu từ New Zealand vào cuối thập niên 1980. Trong bối cảnh lạm phát cao, Bộ trưởng Tài chính Roger Douglas phát biểu rằng mức lạm phát lý tưởng nên nằm trong khoảng 0 - 1%. Từ nhận xét mang tính ngẫu hứng của vị quan chức cấp cao, ngân hàng trung ương New Zealand cảm thấy cần phải đưa ra một mục tiêu cụ thể.

Họ nhận thấy các phép đo lạm phát có xu hướng “thiên lệch lên”, và ước tính mức sai lệch tại New Zealand vào khoảng 0,75 điểm %. Con số này sau đó được làm tròn lên 1 điểm%, và từ đó mục tiêu 2% ra đời.

Mục tiêu này này nhanh chóng được Canada và Anh áp dụng và sau cùng đã trở thành chuẩn mực của nhiều nước trên thế giới.

Dù không xuất phát từ một công thức học thuật chuyên sâu, mức 2% được xem là một sự thỏa hiệp thực dụng: đủ thấp để duy trì ổn định giá cả, nhưng đủ cao để tránh gây giảm phát và tạo dư địa cho chính sách tiền tệ.

Trong 14 năm qua, mục tiêu này đã định hướng phản ứng của Fed trước nhiều cú sốc lớn, từ khủng hoảng tài chính toàn cầu đến đại dịch COVID-19 và làn sóng lạm phát sau đó.

Vì sao lạm phát 0% không phải là lý tưởng?

Mặc dù đề xuất của Buffett về lạm phát 0% có vẻ hấp dẫn, đa số các quan chức  ngân hàng trung ương và nhà kinh tế không cho rằng mục tiêu đó là hợp lý. Lập luận của họ dựa trên hai thực tế khách quan.

Thứ nhất, giảm phát nguy hiểm hơn nhiều lạm phát khiêm tốn. Lạm phát 2% tạo ra cho giới chức Fed một “bộ đệm”, đặc biệt là trong giai đoạn suy thoái. Khi nền kinh tế gặp cú sốc, nhu cầu tiêu dùng thường giảm, kéo lạm phát cùng đi xuống. Nếu trước đó Fed đã duy trì lạm phát 0%, cú sốc rất có thể sẽ gây ra giảm phát - một hiện tượng nguy hiểm.

Lịch sử cho thấy giảm phát có thể biến chuyển thành một vòng xoáy dai dẳng. Người tiêu dùng trì hoãn mua sắm vì kỳ vọng giá cả sẽ càng đi xuống, dẫn đến doanh nghiệp đối mặt với biên lợi nhuận co hẹp buộc phải cắt giảm đầu tư và chi phí lao động.

Khi cả tiêu dùng lẫn đầu tư suy yếu, tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm. Trường hợp của Nhật Bản trong “thập niên mất mát” là minh chứng điển hình cho rủi ro này.

Thứ hai là lạm phát vừa phải có thể bảo vệ thị trường lao động. Trên thực tế, việc cắt giảm lương danh nghĩa thường gặp nhiều phản ứng từ người lao động.

Trong giai đoạn kinh tế sa sút, lạm phát có thể đóng vai trò như một công cụ điều chỉnh âm thầm: doanh nghiệp có thể tăng lương với tốc độ thấp hơn lạm phát, qua đó làm giảm tiền lương thực tế, giúp họ tránh được việc cắt giảm hàng loạt lao động.

Sự khác biệt giữa Warren Buffett và Fed phản ánh hai góc nhìn khác nhau về cùng một vấn đề. Buffett đại diện cho tư duy bảo toàn giá trị dài hạn, vì vậy lạm phát dù thấp cũng là một lực xói mòn đáng lo ngại. Ngược lại, Fed phải cân nhắc đến sức khỏe của toàn nền kinh tế, vì vậy họ chấp nhận một mức lạm phát vừa phải để bảo vệ tiêu dùng và thị trường lao động.

Giang
CÙNG CHUYÊN MỤC
Kinh tế Quốc tế 10/04/2026 10:31
Fed và Bộ Tài chính Mỹ tổ chức họp khẩn

Đầu tuần này, Bộ Tài chính Mỹ và Fed đã triệu tập CEO các nhà băng hàng đầu Phố Wall đến một cuộc họp khẩn, trong bối cảnh các quan chức chức lo ngại mô hình AI mới nhất của Anthropic có thể làm gia tăng rủi ro an ninh mạng.

Kinh tế Quốc tế 10/04/2026 07:55
Dòng tiền lớn đang chảy vào vũ khí

Từ Iran đến Ukraine, các cuộc xung đột đang kéo thế giới ra khỏi kỷ nguyên hòa bình và bước vào một trật tự mới. Khi chi tiêu quốc phòng tăng vọt và chuỗi cung ứng bị tái cấu trúc, chiến tranh dần trở thành yếu tố trung tâm định hình chi phí vốn, giá tài sản và hướng đi của dòng tiền toàn cầu.

Kinh tế Quốc tế 10/04/2026 07:17
Quan chức Iran: Mỹ và Israel khó ngăn được chương trình làm giàu Uranium

Iran khẳng định sẽ không chấp nhận bất kỳ hạn chế nào đối với chương trình làm giàu uranium - một trong những điểm bất đồng cốt lõi với Mỹ và phương Tây suốt hơn hai thập kỷ.

Kinh tế Quốc tế 10/04/2026 06:58
Eo biển Hormuz phong tỏa kéo dài, 400 tàu chở dầu, hàng trăm nghìn container đang mắc kẹt

Lưu lượng qua “huyết mạch năng lượng” quan trọng này sẽ chưa thể trở lại bình thường trong thời gian ngắn.

QUẢNG CÁO
QUẢNG CÁO